Tỷ lệ thất nghiệp nữ dưới 25 tuổi Bỉ
Tỷ lệ thất nghiệp nữ dưới 25 tuổi Bỉ của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 14,2 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-1986 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 08-2026 | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thất nghiệp nữ dưới 25 tuổi | |||||||||||
| Bỉ | 14,2 | 14,2 | 14,2 | 17 | 17 | 17 | 18 | 18 | |||
| Ireland | 11,4 | 11,8 | 10,6 | 10,7 | 10,6 | 11 | 11,1 | 11,1 | 11 | 11,1 |
Hiểu về tỷ lệ thất nghiệp nữ dưới 25 tuổi Bỉ
Con số này phản ánh tỷ lệ thất nghiệp của lao động nữ trẻ tuổi tại quốc gia nằm ở khu vực cửa ngõ giao thương quan trọng của Tây Âu. Phạm vi chỉ tiêu bao gồm những nữ thanh niên không có việc làm nhưng sẵn sàng và đang tìm kiếm việc làm, loại trừ những người đang theo học tại các cơ sở giáo dục. Điểm khác biệt nằm ở đặc thù thị trường lao động có tính phân hóa vùng miền sâu sắc và các thỏa thuận thương lượng tiền lương đặc thù.
Khi đọc biểu đồ, cần lưu ý dữ liệu tháng thường có sự điều chỉnh định kỳ khi phương pháp thu thập được cải tiến hoặc có thêm thông tin từ các cơ quan hành chính. Do tác động của các kỳ nghỉ lễ dài và lịch nghỉ học tập chung của khu vực, số liệu tháng đầu năm có thể xuất hiện những điểm gãy khúc bất thường. Người xem nên so sánh với cùng kỳ năm trước để có cái nhìn chính xác về xu hướng vận động.
Câu hỏi thường gặp
- Yếu tố nào gây ra sự phân hóa trong thị trường lao động tại đây?
- Sự khác biệt về cơ cấu kinh tế và chính sách giữa các vùng miền bên trong quốc gia.
- Các số liệu công bố có thể bị thay đổi sau đó hay không?
- Có, các bản tin thống kê thường cập nhật lại số liệu quá khứ khi có thông tin chi tiết hơn.
- Làm thế nào để đọc đúng xu hướng qua biểu đồ hàng tháng?
- Cần đối chiếu với cùng kỳ năm trước để loại bỏ các tác động lặp lại theo mùa vụ học tập.