Bỉ

Bỉ kỳ 05-2026 đạt 6,3 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-1986 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Tỷ lệ thất nghiệp chung
Bỉ6,36,26,26,36,36,46,46,46,3
Ireland54,94,85554,84,64,74,9

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20266,26+0,06 đ%6,36,26,3+0,2 đ%6,3+0,1 đ%6,2+0 đ%6,2+0,1 đ%6,3+0,3 đ%·······
20256,2+0,47 đ%6,466,1+0,4 đ%6,2+0,5 đ%6,2+0,5 đ%6,1+0,5 đ%6+0,4 đ%6,1+0,5 đ%6,1+0,5 đ%6,1+0,4 đ%6,3+0,5 đ%6,4+0,6 đ%6,4+0,5 đ%6,4+0,4 đ%
20245,73+0,18 đ%65,65,7+0,1 đ%5,7+0,1 đ%5,7+0,1 đ%5,60,1 đ%5,60,1 đ%5,6+0 đ%5,6+0,2 đ%5,7+0,4 đ%5,8+0,4 đ%5,8+0,3 đ%5,9+0,4 đ%6+0,4 đ%
20235,54−0,02 đ%5,75,35,6+0,3 đ%5,6+0,4 đ%5,6+0,2 đ%5,70,1 đ%5,70,2 đ%5,60,2 đ%5,40,1 đ%5,30,1 đ%5,4+0 đ%5,50,1 đ%5,50,2 đ%5,60,1 đ%
20225,56−0,72 đ%5,95,25,31,2 đ%5,21,6 đ%5,41,3 đ%5,80,7 đ%5,90,4 đ%5,80,5 đ%5,50,8 đ%5,41 đ%5,40,8 đ%5,60,4 đ%5,70,1 đ%5,7+0,1 đ%
20216,28+0,73 đ%6,85,66,5+1,4 đ%6,8+1,8 đ%6,7+1,7 đ%6,5+1,6 đ%6,3+1,3 đ%6,3+0,9 đ%6,3+0,3 đ%6,4+0 đ%6,20,1 đ%6+0,2 đ%5,8+0,1 đ%5,60,4 đ%
20205,55+0,17 đ%6,44,95,10,5 đ%50,6 đ%50,6 đ%4,90,7 đ%50,6 đ%5,40,1 đ%6+0,8 đ%6,4+1,3 đ%6,3+1,2 đ%5,8+0,6 đ%5,7+0,5 đ%6+0,8 đ%
20195,38−0,6 đ%5,65,15,60,5 đ%5,60,5 đ%5,60,6 đ%5,60,8 đ%5,60,8 đ%5,50,7 đ%5,20,7 đ%5,10,5 đ%5,10,5 đ%5,20,5 đ%5,20,6 đ%5,20,5 đ%
20185,98−1,13 đ%6,45,66,11,5 đ%6,11,6 đ%6,21,4 đ%6,41 đ%6,40,8 đ%6,21 đ%5,91,3 đ%5,61,5 đ%5,61,3 đ%5,71 đ%5,80,6 đ%5,70,5 đ%
20177,1−0,74 đ%7,76,27,60,8 đ%7,70,5 đ%7,60,6 đ%7,40,8 đ%7,21 đ%7,20,9 đ%7,20,7 đ%7,10,6 đ%6,90,6 đ%6,70,5 đ%6,40,8 đ%6,21,1 đ%
20167,84−0,81 đ%8,47,28,40,4 đ%8,20,6 đ%8,20,7 đ%8,20,6 đ%8,20,5 đ%8,10,4 đ%7,90,3 đ%7,70,5 đ%7,50,9 đ%7,21,6 đ%7,21,7 đ%7,31,5 đ%
20158,65+0 đ%8,98,28,8+0 đ%8,8+0,1 đ%8,9+0,2 đ%8,8+0,2 đ%8,7+0,2 đ%8,5+0 đ%8,20,4 đ%8,20,4 đ%8,40,3 đ%8,8+0,1 đ%8,9+0,2 đ%8,8+0,1 đ%
20148,65+0,09 đ%8,88,58,8+0,3 đ%8,7+0,2 đ%8,7+0,2 đ%8,6+0 đ%8,5+0 đ%8,5+0 đ%8,6+0 đ%8,6+0,1 đ%8,7+0,1 đ%8,7+0,1 đ%8,7+0,1 đ%8,7+0 đ%
20138,56+0,92 đ%8,78,58,5+1,3 đ%8,5+1,2 đ%8,5+1,3 đ%8,6+1,3 đ%8,5+1,1 đ%8,5+1,1 đ%8,6+1,2 đ%8,5+0,9 đ%8,6+0,8 đ%8,6+0,4 đ%8,6+0,2 đ%8,7+0,2 đ%
20127,64+0,42 đ%8,57,27,20,1 đ%7,3+0,2 đ%7,2+0,3 đ%7,3+0,4 đ%7,4+0,4 đ%7,4+0,3 đ%7,40,1 đ%7,60,1 đ%7,8+0,2 đ%8,2+0,9 đ%8,4+1,2 đ%8,5+1,4 đ%
20117,22−1,15 đ%7,76,97,31,4 đ%7,11,5 đ%6,91,7 đ%6,91,6 đ%71,4 đ%7,11,4 đ%7,51,1 đ%7,70,8 đ%7,60,8 đ%7,30,8 đ%7,20,7 đ%7,10,6 đ%
20108,38+0,38 đ%8,77,78,7+0,9 đ%8,6+0,7 đ%8,6+0,7 đ%8,5+0,6 đ%8,4+0,5 đ%8,5+0,5 đ%8,6+0,6 đ%8,5+0,5 đ%8,4+0,4 đ%8,1+0,1 đ%7,90,2 đ%7,70,7 đ%
20097,99+1,02 đ%8,47,87,8+0,7 đ%7,9+1 đ%7,9+1,2 đ%7,9+1,4 đ%7,9+1,4 đ%8+1,1 đ%8+0,5 đ%8+0,4 đ%8+0,6 đ%8+1,1 đ%8,1+1,4 đ%8,4+1,5 đ%
20086,97−0,52 đ%7,66,57,10,7 đ%6,90,9 đ%6,71,2 đ%6,51,7 đ%6,51,6 đ%6,90,8 đ%7,5+0,2 đ%7,6+0,6 đ%7,4+0,5 đ%6,90,1 đ%6,70,4 đ%6,90,2 đ%
20077,49−0,78 đ%8,26,97,80,7 đ%7,80,8 đ%7,90,7 đ%8,20,5 đ%8,10,7 đ%7,70,8 đ%7,30,7 đ%70,8 đ%6,91 đ%70,9 đ%7,10,9 đ%7,10,8 đ%
20068,27−0,21 đ%8,87,88,5+0,2 đ%8,6+0,1 đ%8,6+0 đ%8,7+0,3 đ%8,8+0,2 đ%8,5+0 đ%80,5 đ%7,80,7 đ%7,90,6 đ%7,90,5 đ%80,4 đ%7,90,6 đ%
20058,48+0,09 đ%8,68,38,30,4 đ%8,50,1 đ%8,6+0,3 đ%8,4+0,7 đ%8,6+1 đ%8,5+0,5 đ%8,50,1 đ%8,50,5 đ%8,50,5 đ%8,40,2 đ%8,4+0,1 đ%8,5+0,3 đ%
20048,38+0,21 đ%97,68,7+0,6 đ%8,6+0,5 đ%8,3+0,2 đ%7,70,4 đ%7,60,5 đ%80,1 đ%8,6+0,5 đ%9+0,9 đ%9+0,8 đ%8,6+0,3 đ%8,3+0 đ%8,20,3 đ%
20038,17+0,65 đ%8,58,18,1+0,7 đ%8,1+0,8 đ%8,1+0,8 đ%8,1+0,8 đ%8,1+0,8 đ%8,1+0,8 đ%8,1+0,6 đ%8,1+0,7 đ%8,2+0,6 đ%8,3+0,5 đ%8,3+0,3 đ%8,5+0,4 đ%
20027,52+0,96 đ%8,17,37,4+1,3 đ%7,3+1,3 đ%7,3+1,2 đ%7,3+0,8 đ%7,3+0,7 đ%7,3+0,9 đ%7,5+1,4 đ%7,4+1,2 đ%7,6+1 đ%7,8+0,5 đ%8+0,6 đ%8,1+0,6 đ%
20016,57−0,29 đ%7,566,11,2 đ%61,1 đ%6,10,8 đ%6,50,4 đ%6,60,2 đ%6,40,3 đ%6,10,7 đ%6,20,8 đ%6,60,3 đ%7,3+0,5 đ%7,4+0,7 đ%7,5+1,1 đ%
20006,86−1,57 đ%7,36,47,31,6 đ%7,11,9 đ%6,92,1 đ%6,92,1 đ%6,82,2 đ%6,72 đ%6,81,5 đ%71,2 đ%6,91 đ%6,81 đ%6,71 đ%6,41,2 đ%
19998,42−0,92 đ%97,68,90,5 đ%90,4 đ%90,5 đ%90,5 đ%90,4 đ%8,70,7 đ%8,31 đ%8,21,2 đ%7,91,5 đ%7,81,4 đ%7,71,4 đ%7,61,5 đ%
19989,34+0,13 đ%9,59,19,4+0,3 đ%9,4+0,3 đ%9,5+0,4 đ%9,5+0,4 đ%9,4+0,3 đ%9,4+0,2 đ%9,3+0 đ%9,4+0,1 đ%9,4+0,1 đ%9,20,1 đ%9,10,2 đ%9,10,3 đ%
19979,22−0,33 đ%9,49,19,10,8 đ%9,10,8 đ%9,10,7 đ%9,10,7 đ%9,10,6 đ%9,20,3 đ%9,30,2 đ%9,30,1 đ%9,30,1 đ%9,3+0 đ%9,3+0,1 đ%9,4+0,2 đ%
19969,55−0,13 đ%9,99,29,9+0,2 đ%9,9+0,2 đ%9,8+0,2 đ%9,8+0,2 đ%9,7+0,1 đ%9,50,1 đ%9,50,1 đ%9,40,3 đ%9,40,3 đ%9,30,5 đ%9,20,6 đ%9,20,6 đ%
19959,68−0,07 đ%9,89,69,7+0,1 đ%9,7+0 đ%9,60,1 đ%9,60,2 đ%9,60,2 đ%9,60,2 đ%9,60,2 đ%9,70,1 đ%9,70,1 đ%9,8+0 đ%9,8+0,1 đ%9,8+0,1 đ%
19949,75+1,12 đ%9,89,69,6+1,8 đ%9,7+1,8 đ%9,7+1,6 đ%9,8+1,6 đ%9,8+1,4 đ%9,8+1,3 đ%9,8+1,1 đ%9,8+0,9 đ%9,8+0,8 đ%9,8+0,6 đ%9,7+0,4 đ%9,7+0,2 đ%
19938,63+1,53 đ%9,57,87,8+1,1 đ%7,9+1,2 đ%8,1+1,3 đ%8,2+1,3 đ%8,4+1,4 đ%8,5+1,4 đ%8,7+1,6 đ%8,9+1,8 đ%9+1,8 đ%9,2+1,9 đ%9,3+1,8 đ%9,5+1,8 đ%
19927,09+0,64 đ%7,76,76,7+0,3 đ%6,7+0,3 đ%6,8+0,4 đ%6,9+0,5 đ%7+0,6 đ%7,1+0,7 đ%7,1+0,7 đ%7,1+0,7 đ%7,2+0,8 đ%7,3+0,8 đ%7,5+0,9 đ%7,7+1 đ%
19916,45−0,11 đ%6,76,46,40,4 đ%6,40,3 đ%6,40,3 đ%6,40,2 đ%6,40,2 đ%6,40,2 đ%6,40,2 đ%6,40,1 đ%6,4+0 đ%6,5+0,1 đ%6,6+0,2 đ%6,7+0,3 đ%
19906,56−0,81 đ%6,86,46,81,1 đ%6,71,1 đ%6,71 đ%6,61 đ%6,60,9 đ%6,60,8 đ%6,60,7 đ%6,50,7 đ%6,40,7 đ%6,40,6 đ%6,40,6 đ%6,40,5 đ%
19897,37−1,47 đ%7,96,97,91,6 đ%7,81,6 đ%7,71,6 đ%7,61,6 đ%7,51,6 đ%7,41,5 đ%7,31,5 đ%7,21,5 đ%7,11,4 đ%71,3 đ%71,2 đ%6,91,2 đ%
19888,83−0,97 đ%9,58,19,50,6 đ%9,40,6 đ%9,30,7 đ%9,20,8 đ%9,10,8 đ%8,91 đ%8,81 đ%8,71 đ%8,51,1 đ%8,31,3 đ%8,21,4 đ%8,11,4 đ%
19879,81−0,22 đ%10,19,510,11010100,1 đ%9,90,2 đ%9,90,2 đ%9,80,2 đ%9,70,2 đ%9,60,3 đ%9,60,4 đ%9,60,5 đ%9,50,6 đ%
198610,03·10,19,9···10,110,110,1109,99,91010,110,1

41 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế