Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số giá sản xuất PPI khai thác than cứng và than non Séc

Chỉ số giá sản xuất PPI khai thác than cứng và than non Séc của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 190,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1990 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 15-08-2026 07:11

Chỉ tiêu này trong bảng PPI

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Khai thác than cứng và than non
Séc190,5190,6190,6189188,9189189,7189,7189,7189,8
Hungary

Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI khai thác than cứng và than non Séc

Sự biến động về giá xuất xưởng do các đơn vị khai thác nhiên liệu hóa thạch rắn tại quốc gia Trung Âu này quy định cung cấp tín hiệu sớm về chi phí sản xuất. Phạm vi dữ liệu bao trùm các loại than khai thác truyền thống, loại trừ các loại khoáng sản phi năng lượng hay sản phẩm chế biến từ dầu mỏ. Điểm nhấn của chỉ tiêu này là phản ánh đúng chi phí tại cửa khẩu mỏ trước khi chịu thêm phí vận chuyển.

Người theo dõi cần lưu ý các con số mới nhất thường mang tính tạm thời và sẽ được chuẩn hóa trong các kỳ sau. Khi phân tích, việc dùng tỷ lệ tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ phần nào sự nhiễu loạn do thời tiết mùa vụ.

Câu hỏi thường gặp

Chi phí vận chuyển sau khi rời mỏ có được tính vào không?
Không, giá chỉ tính tại cổng mỏ sản xuất.
Chỉ tiêu này khác gì so với giá nguyên liệu nhập khẩu?
Chỉ số này phản ánh giá của nguồn khai thác nội địa.
Số liệu có bị thay đổi sau lần công bố đầu tiên không?
Có, các bản cập nhật sau thường điều chỉnh số ước tính ban đầu.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế