Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số giá sản xuất PPI khai thác than cứng và than non Hungary

Chỉ số giá sản xuất PPI khai thác than cứng và than non Hungary của Châu Âu kỳ 12-2018 đạt 89,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2003 đến 12-2018. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 15-08-2026 07:11

Chỉ tiêu này trong bảng PPI

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Khai thác than cứng và than non
Hungary
Khu vực đồng euro161,6169,7160,5152,8152172,5152,6149,1151,2167,2

Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI khai thác than cứng và than non Hungary

Nhịp độ thay đổi giá cả do các nhà khai thác tài nguyên nhiên liệu rắn tại quốc gia không giáp biển này áp dụng phản ánh chi phí đầu vào của ngành năng lượng. Đối tượng thống kê là than đá và than nâu nguyên khai, không bao gồm các loại quặng kim loại hay khí đốt. Khác với các chỉ số giá tiêu dùng, dữ liệu này đo lường áp lực ngay từ khâu sản xuất gốc.

Thói quen chỉnh sửa số liệu là điều người xem cần ghi nhớ khi làm việc với biểu đồ này. Việc so sánh với kỳ liền kề có thể dẫn đến nhận định sai lệch nếu không chú ý đến đặc thù sản lượng khai thác thay đổi theo mùa.

Câu hỏi thường gặp

Ngành khai thác quặng kim loại có tính chung ở đây không?
Không, chỉ tiêu chỉ dành riêng cho nhiên liệu rắn là than.
Vì sao không nên chỉ nhìn vào số liệu một tháng đơn lẻ?
Do sản lượng và giá có thể dao động mạnh theo mùa vụ hoặc thời tiết.
Dữ liệu này phục vụ cho việc theo dõi lĩnh vực nào?
Phục vụ việc giám sát chi phí sản xuất và năng lượng gốc.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế