Chỉ số giá sản xuất PPI khai thác than cứng và than non châu Âu
Chỉ số giá sản xuất PPI khai thác than cứng và than non châu Âu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), đơn vị Index. Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Châu Âu được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai thác than cứng và than non9 | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 161,6 | 169,7 | 160,5 | 152,8 | 152 | 172,5 | 152,6 | 149,1 | 151,2 | 167,2 | |
| Liên minh châu Âu | 136,5 | 138,5 | 135,8 | 134,1 | 133,8 | 137,3 | 132,5 | 132 | 132 | 136,3 |