Ireland

Ireland kỳ Q1-2026 đạt 147.576,4 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chứng khoán nợ dài hạn
Ireland147.576,4141.332139.655,7138.119,7136.896,4144.335,1144.530,6143.663142.696,5146.733,5
Áo361.910,1350.538,7357.581,2348.959,1344.461329.110,8335.313,5334.025,1321.682,4305.942,9

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026147.576,4+6,17%147.576,4147.576,4147.576,4+7,8%···
2025139.000,95−3,34%141.332136.896,4136.896,44,06%138.119,73,86%139.655,73,37%141.3322,08%
2024143.806,3−1,78%144.530,6142.696,5142.696,52,23%143.6631,75%144.530,61,49%144.335,11,63%
2023146.408,6−4,14%146.733,5145.951,4145.951,44,7%146.226,55,04%146.7235,28%146.733,51,43%
2022152.724,75+0,78%154.894,6148.867,6153.152,9+5,71%153.983,9+1,83%154.894,6+0,82%148.867,64,83%
2021151.540,18+9,92%156.417,3144.882,7144.882,7+7,66%151.222,5+9,85%153.638,2+8,91%156.417,3+13,24%
2020137.859,97+3,19%141.072,1134.572,8134.572,80,92%137.668,8+3,01%141.072,1+4,71%138.126,2+6,08%
2019133.601,6−0,42%135.826,7130.214,5135.826,7+2,84%133.643,21,65%134.7222,08%130.214,50,71%
2018134.171+4,66%137.577,7131.147,2132.070,3+4,05%135.888,8+5,31%137.577,7+6,13%131.147,2+3,11%
2017128.197,85+4,74%129.634,1126.933,7126.933,7+0,14%129.031,7+7%129.634,1+7,35%127.191,9+4,7%
2016122.396,45−1,2%126.755,7120.591,6126.755,7+3,31%120.591,62,74%120.754,32,98%121.484,22,33%
2015123.882,03+9,67%124.468,4122.688,8122.688,8+9,56%123.984,9+10,08%124.468,4+11,22%124.386+7,86%
2014112.961,92−1,61%115.317,6111.908,9111.985,76,44%112.635,52,01%111.908,92,05%115.317,6+4,53%
2013114.804,68+36,9%119.691,4110.324,7119.691,4+42,18%114.948,9+41,96%114.253,7+33,66%110.324,7+30,08%
201283.861,53−7,9%85.481,680.970,984.181,65,88%80.970,99,03%85.481,610,52%84.8126,01%
201191.054,73+5,54%95.52789.01389.442,8+9,96%89.013+4,52%95.527+6,84%90.236,1+1,19%
201086.271,35+41,35%89.410,581.337,781.337,7+51,95%85.159,9+47,42%89.410,5+44,75%89.177,3+25,47%
200961.035,02+61,89%71.074,753.528,253.528,2+70,18%57.766,7+50,21%61.770,5+60,64%71.074,7+67,46%
200837.701,78+18,41%42.443,131.453,731.453,71,28%38.456,5+20,64%38.453,8+20,81%42.443,1+33,52%
200731.839,58−1,38%31.878,231.787,831.862,81,95%31.878,21,86%31.829,50,92%31.787,80,79%
200632.286,43−0,81%32.496,632.041,932.496,6+0,16%32.483,4+0,45%32.123,82,35%32.041,91,47%
200532.551,25+1,38%32.898,532.339,432.445,8+5,07%32.339,41,06%32.898,5+0,8%32.521,3+0,92%
200432.107,18+17,43%32.68630.879,830.879,8+23,62%32.686+23,02%32.636,6+15,1%32.226,3+9,38%
200327.342,03+7,7%29.462,124.980,624.980,6+3,41%26.570,3+3,35%28.355,1+5,3%29.462,1+19,03%
200225.386,55+1,22%26.927,224.156,124.156,17,08%25.710,1+0,12%26.927,2+5,83%24.752,8+6,68%
200125.081,15−9,82%25.99823.202,725.99810,85%25.679,87,42%25.444,19,92%23.202,711,12%
200027.813,18·29.162,926.105,829.162,927.738,728.245,326.105,8

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế