Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 361.910,1 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chứng khoán nợ dài hạn
Áo361.910,1350.538,7357.581,2348.959,1344.461329.110,8335.313,5334.025,1321.682,4305.942,9
Phần Lan172.924166.369160.353164.548155.293148.783145.630142.717138.962132.348

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026361.910,1+3,29%361.910,1361.910,1361.910,1+5,07%···
2025350.385+6,17%357.581,2344.461344.461+7,08%348.959,1+4,47%357.581,2+6,64%350.538,7+6,51%
2024330.032,95+7,89%335.313,5321.682,4321.682,4+6,45%334.025,1+7,97%335.313,5+9,54%329.110,8+7,57%
2023305.902,43+6,56%309.378,6302.177,7302.177,7+6,19%309.378,6+7,68%306.110,5+5,28%305.942,9+7,09%
2022287.078,88+8,15%290.752284.551,2284.551,2+11,27%287.317,8+6,16%290.752+9,42%285.694,5+5,94%
2021265.445,15+8,81%270.655,3255.734,9255.734,9+8,55%270.655,3+7,97%265.721,2+9,53%269.669,2+9,18%
2020243.963,6+6,25%250.677,6235.584,9235.584,9+1,7%250.677,6+9,84%242.591,4+4,91%247.000,5+8,63%
2019229.621,05−2,45%231.640,8227.375,6231.640,80,74%228.2263,46%231.241,83,09%227.375,62,46%
2018235.380,43+1%238.620,7233.110,3233.375,9+3,36%236.414,8+1,94%238.620,7+0,8%233.110,31,97%
2017233.057,23−0,02%237.785,1225.796,8225.796,83,77%231.922,61,98%236.724,4+4,15%237.785,1+1,67%
2016233.108,63+3,54%236.619227.288,9234.645+6,36%236.619+4,17%227.288,9+1,07%233.881,6+2,61%
2015225.147,38+5,54%227.924,6220.616,6220.616,6+5,2%227.154,8+5,34%224.893,5+6,68%227.924,6+4,96%
2014213.326,98+0,7%217.159,5209.711,4209.711,4+0,15%215.634,4+1,72%210.802,62,96%217.159,5+4,02%
2013211.847,75+2,58%217.241,8208.763,2209.402,2+1,98%211.983,8+1,39%217.241,8+5,71%208.763,2+1,27%
2012206.519,73+4,47%209.083,6205.346,3205.346,3+6,38%209.083,6+6,34%205.511,7+3,11%206.137,3+2,17%
2011197.677,65+6,42%201.759,5193.021,9193.021,9+8,28%196.618,5+6,25%199.310,7+5,72%201.759,5+5,55%
2010185.746,35+8,91%191.148178.264,9178.264,9+8,17%185.048,4+8,26%188.524,1+11,48%191.148+7,76%
2009170.557,18+9,08%177.377,8164.802,5164.802,5+7,43%170.933,5+10,45%169.114,9+7,88%177.377,8+10,52%
2008156.353,68+2%160.488,2153.409,2153.409,2+1,02%154.758,8+0,77%156.758,50,94%160.488,2+7,4%
2007153.280,43+4,6%158.243,6149.433,9151.864,1+6,2%153.580,1+1,94%158.243,6+6,88%149.433,9+3,44%
2006146.546,38+1,18%150.664,6142.992,5142.992,50,44%150.664,6+1,86%148.059,40,84%144.469+4,31%
2005144.835,65+6,93%149.307,3138.499,3143.621,2+7,76%147.914,8+6,47%149.307,3+6,41%138.499,3+7,15%
2004135.443,33+4,58%140.318,2129.255,9133.279,2+3,41%138.920+3,93%140.318,2+8,56%129.255,9+2,37%
2003129.515,58+5,61%133.664,4126.260,8128.881,5+4,74%133.664,4+9,18%129.255,6+4,34%126.260,8+4,18%
2002122.638,48+7,4%123.878,6121.197,4123.052,8+10,46%122.425,1+6,15%123.878,6+6,62%121.197,4+6,47%
2001114.190,75+8,42%116.192,1111.401,8111.401,8+7,74%115.335,2+8,77%116.192,1+6,9%113.833,9+10,36%
2000105.321,3·108.697103.148103.400,4106.039,8108.697103.148

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế