Chứng khoán nợ dài hạn
Chứng khoán nợ dài hạn thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), đơn vị Triệu EUR. Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Châu Âu được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Eurostat
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng khoán nợ dài hạn23 | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 11.242.514,7 | 10.990.098,5 | 10.984.846 | 10.844.276,4 | 10.667.181,1 | 10.422.286,8 | 10.443.854,6 | 10.326.262,6 | 10.172.990,9 | 9.962.051,2 | |
| Liên minh châu Âu | 12.326.774,2 | 12.035.138,1 | 11.998.201,4 | 11.837.829,3 | 11.650.656,1 | 11.354.644,2 | 11.370.391,5 | 11.217.696,3 | 11.048.614,7 | 10.799.955,4 |