Estonia

Estonia kỳ Q1-2026 đạt 4.772,3 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chứng khoán nợ dài hạn
Estonia4.772,34.772,24.273,84.273,84.274,54.274,44.2784.079,94.082,43.084,3
Cyprus11.518,811.522,412.610,412.61612.634,612.675,613.71013.737,713.764,813.790

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20264.772,3+8,5%4.772,34.772,34.772,3+11,65%···
20254.398,58+5,26%4.772,24.273,84.274,5+4,71%4.273,8+4,75%4.273,80,1%4.772,2+11,65%
20244.178,67+41%4.2784.079,94.082,4+57,48%4.079,9+32,05%4.278+38,55%4.274,4+38,59%
20232.963,52+60,29%3.089,72.592,32.592,3+61,73%3.089,7+93,11%3.087,8+93,24%3.084,3+18,88%
20221.848,8+14,11%2.594,41.597,91.602,91,57%1.6001,56%1.597,91,49%2.594,4+61,63%
20211.620,23+26,76%1.628,41.605,11.628,4+923,51%1.625,42,29%1.6222,22%1.605,11,59%
20201.278,15+548,4%1.663,5159,1159,123,36%1.663,5+680,25%1.658,9+746,38%1.631,1+849,97%
2019197,13−18,31%213,2171,7207,620,64%213,217,4%19622,04%171,711,54%
2018241,3+0,78%261,6194,1261,6+19,4%258,1+13,95%251,4+1,41%194,126,53%
2017239,43+7,58%264,2219,1219,13,27%226,5+0,71%247,9+13,56%264,2+19,82%
2016222,55−6,44%226,5218,3226,55,9%224,95,94%218,310,46%220,53,25%
2015237,87−8,62%243,8227,9240,712,85%239,14,78%243,8+0,21%227,915,81%
2014260,33−5,21%276,2243,3276,2+0,95%251,17,03%243,311,98%270,72,77%
2013274,63+8,73%278,4270,1273,6+8,36%270,1+6,38%276,4+7,3%278,4+13,03%
2012252,58+4,8%257,6246,3252,5+6,99%253,9+8,78%257,6+6,4%246,32,46%
2011241+2,61%252,5233,4236+0,68%233,4+0,69%242,1+3,68%252,5+5,3%
2010234,88−1,65%239,8231,8234,42,62%231,82,65%233,53,55%239,8+2,3%
2009238,83+42,86%242,1234,4240,7+49,69%238,1+49,84%242,1+35,86%234,4+37,24%
2008167,18+34,14%178,2158,9160,815,41%158,9+79,95%178,2+82,21%170,8+39,66%
2007124,63−16,26%190,188,3190,1+40,81%88,334,64%97,827,61%122,335,67%
2006148,83+14,35%190,1135135+5,06%135,1+5,14%135,1+5,05%190,1+40,81%
2005130,15+5,34%135128,5128,5+19,09%128,50,31%128,60,23%135+5,06%
2004123,55+2,51%128,9107,9107,915,17%128,9+7,42%128,9+8,68%128,5+10,49%
2003120,52+13,17%127,2116,3127,2+268,7%1208,68%118,69,74%116,39,63%
2002106,5+150,15%131,434,534,528,72%131,4+209,91%131,4+218,93%128,7+236,03%
200142,58−31,41%48,438,348,424,73%42,439,08%41,234,08%38,326,2%
200062,07·69,651,964,369,662,551,9

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế