Cyprus

Cyprus kỳ Q1-2026 đạt 11.518,8 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chứng khoán nợ dài hạn
Cyprus11.518,811.522,412.610,412.61612.634,612.675,613.71013.737,713.764,813.790
Malta9.340,69.245,19.169,38.957,88.9578.519,58.384,58.145,68.159,77.813,2

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202611.518,8−6,7%11.518,811.518,811.518,88,83%···
202512.345,85−8,36%12.634,611.522,412.634,68,21%12.6168,17%12.610,48,02%11.522,49,1%
202413.472,03−5,3%13.764,812.675,613.764,82,75%13.737,79,27%13.7100,8%12.675,68,08%
202314.226,23−5,91%15.141,513.79014.153,412,11%15.141,5+0,41%13.8207,65%13.7903,8%
202215.120,38−3,68%16.104,114.334,216.104,1+1,08%15.0794,95%14.964,25,25%14.334,25,7%
202115.697,45+7,07%15.931,815.200,115.931,8+21,72%15.865+7,24%15.792,9+0,12%15.200,1+1,4%
202014.661,53+21,83%15.773,413.08913.089+13,37%14.793,5+17,59%15.773,4+29,21%14.990,2+27%
201912.034+31,54%12.580,511.544,911.544,9+82,6%12.580,5+44,69%12.207,4+10,57%11.803,2+12,03%
20189.148,23+44,87%11.040,16.322,46.322,4+2,84%8.694,9+36,62%11.040,1+73,7%10.535,5+64,86%
20176.314,7+7,86%6.390,66.147,96.147,9+11,44%6.364,3+14,37%6.356+0,47%6.390,6+6,34%
20165.854,35+5,57%6.326,35.516,65.516,6+15,56%5.564,73,45%6.326,3+2,86%6.009,8+9,37%
20155.545,72+12,55%6.150,54.7744.774+3,81%5.763,6+7,42%6.150,5+25,99%5.494,8+12,96%
20144.927,53−5,64%5.365,54.598,64.598,627,12%5.365,5+9,69%4.881,6+0,77%4.864,4+0,44%
20135.222,13−17,94%6.309,74.8436.309,71,35%4.891,723,49%4.844,123,67%4.84323,38%
20126.364,18−9,6%6.396,36.320,96.396,32,93%6.393,64,58%6.345,914,66%6.320,914,98%
20117.040,08+10,06%7.435,86.589,56.589,5+4,91%6.700,3+8,55%7.435,8+21,18%7.434,7+6,26%
20106.396,6+16,34%6.996,76.136,36.280,8+35,9%6.172,6+5,89%6.136,3+5,67%6.996,7+21,99%
20095.498,4+8,43%5.829,14.621,54.621,518,85%5.829,1+10,98%5.807,3+23,9%5.735,7+23,37%
20085.071,08−21,26%5.695,24.649,35.695,211,46%5.252,619,5%4.687,227,23%4.649,326,93%
20076.440,25+3,61%6.524,66.3636.432,6+6,84%6.524,6+3,54%6.440,8+2,61%6.363+1,58%
20066.215,85+2,94%6.301,66.020,66.020,6+7,46%6.301,6+3,08%6.277+0,83%6.264,2+0,84%
20056.038,45+20,79%6.225,65.602,65.602,6+27,2%6.113,6+30,1%6.225,6+16,8%6.212+11,66%
20044.999,18+11,34%5.563,34.404,44.404,4+3,8%4.699+4,26%5.330+15,89%5.563,3+20,66%
20034.490,08+12,09%4.610,84.243,24.243,2+2,56%4.507,1+17,86%4.599,2+12,28%4.610,8+16,25%
20024.005,95+27,6%4.137,23.8244.137,2+47,06%3.824+23,42%4.096,3+25,78%3.966,3+17,01%
20013.139,48+17,65%3.389,62.813,22.813,2+8,24%3.098,3+16,77%3.256,8+21,44%3.389,6+23,74%
20002.668,43·2.739,32.599,12.599,12.653,42.681,92.739,3

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế