Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 12.326.774,2 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chứng khoán nợ dài hạn
Liên minh châu Âu12.326.774,212.035.138,111.998.201,411.837.829,311.650.656,111.354.644,211.370.391,511.217.696,311.048.614,710.799.955,4
Đức2.196.090,12.140.457,72.130.266,82.084.756,12.054.381,62.017.835,82.007.792,51.974.2981.960.424,91.927.955,7

Liên minh châu Âu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202612.326.774,2+3,76%12.326.774,212.326.774,212.326.774,2+5,8%···
202511.880.456,23+5,62%12.035.138,111.650.656,111.650.656,1+5,45%11.837.829,3+5,53%11.998.201,4+5,52%12.035.138,1+5,99%
202411.247.836,68+5,25%11.370.391,511.048.614,711.048.614,7+5,14%11.217.696,3+5,04%11.370.391,5+5,67%11.354.644,2+5,14%
202310.687.023,43+5,72%10.799.955,410.508.400,910.508.400,9+5,38%10.679.251,9+5,71%10.760.485,5+6,06%10.799.955,4+5,72%
202210.108.785,08+5,33%10.215.2659.972.110,89.972.110,8+6,4%10.102.108,5+5,33%10.145.656+4,66%10.215.265+4,97%
20219.597.008,95+8,71%9.732.021,29.371.943,29.371.943,2+11,27%9.590.610,5+8,62%9.693.460,9+7,59%9.732.021,2+7,51%
20208.828.382,95+6,16%9.052.025,58.422.356,98.422.356,9+1,78%8.829.203,8+5,83%9.009.945,6+7,88%9.052.025,5+9,13%
20198.316.050,38+2,18%8.351.875,18.274.965,48.274.965,4+2,33%8.342.947+2,77%8.351.875,1+1,89%8.294.414+1,73%
20188.138.656,65+2,02%8.197.218,48.086.3818.086.381+1,99%8.118.014,8+1,63%8.197.218,4+2,57%8.153.012,4+1,88%
20177.977.606+2,32%8.002.587,77.928.410,57.928.410,5+2,19%7.987.719,9+2,1%7.991.705,9+2,54%8.002.587,7+2,47%
20167.796.363,73+2,74%7.823.505,57.758.428,87.758.428,8+3,07%7.823.505,5+2,78%7.793.762,2+2,45%7.809.758,4+2,67%
20157.588.197,1+3,49%7.612.120,47.527.278,67.527.278,6+3,8%7.612.120,4+3,45%7.607.049,5+3,6%7.606.339,9+3,13%
20147.331.967,3+3,63%7.375.513,97.251.456,57.251.456,5+4,12%7.358.448,6+3,53%7.342.450,2+3,57%7.375.513,9+3,33%
20137.074.971,48+5,89%7.138.142,46.964.725,56.964.725,5+5,89%7.107.808,6+6,5%7.089.209,4+5,57%7.138.142,4+5,59%
20126.681.629,15+3,64%6.760.216,86.577.164,26.577.164,2+3,75%6.673.960,4+2,88%6.715.175,2+4,2%6.760.216,8+3,73%
20116.447.055,78+6,92%6.517.008,86.339.365,96.339.365,9+8,38%6.487.106,2+8,11%6.444.742,2+6,07%6.517.008,8+5,21%
20106.030.047,5+10,36%6.194.222,25.849.471,25.849.471,2+11,47%6.000.739,7+10,26%6.075.756,9+9,93%6.194.222,2+9,84%
20095.463.965,1+9,48%5.639.213,65.247.808,25.247.808,2+6,77%5.442.136,5+8,95%5.526.702,1+10,87%5.639.213,6+11,27%
20084.990.664,68+2,64%5.068.152,44.914.865,44.914.865,4+2,18%4.994.980,8+2,05%4.984.660,1+2,29%5.068.152,4+4,01%
20074.862.524,43+2,54%4.894.493,14.809.784,34.809.784,3+2,69%4.894.493,1+3,21%4.873.099+2,22%4.872.721,3+2,04%
20064.742.166,28+3,43%4.775.279,84.683.736,94.683.736,9+3,92%4.742.280,1+2,9%4.767.368,3+3,48%4.775.279,8+3,42%
20054.584.932,95+5,86%4.617.180,24.506.954,74.506.954,7+6,56%4.608.683,1+6,12%4.606.913,8+5,2%4.617.180,2+5,6%
20044.331.095,88+6,2%4.379.398,44.229.482,54.229.482,5+5,58%4.343.018,7+6,58%4.379.398,4+6,28%4.372.483,9+6,35%
20034.078.184,8+4,43%4.120.5094.005.957,34.005.957,3+3,68%4.074.924,6+4,51%4.120.509+4,72%4.111.348,3+4,81%
20023.905.118,18+3,94%3.934.600,83.863.911,63.863.911,6+4,6%3.899.179,7+3,49%3.934.600,8+4,36%3.922.780,6+3,32%
20013.757.109,95+2,61%3.796.681,23.694.037,83.694.037,8+1,67%3.767.663,4+3,23%3.770.057,4+2,28%3.796.681,2+3,26%
20003.661.511,88·3.685.879,83.633.333,63.633.333,63.649.935,93.685.879,83.676.898,2

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế