Chỉ số giá HICP nhà ở, điện nước EU
Chỉ số giá HICP nhà ở, điện nước EU của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 103,17 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1999 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà ở, nước, điện, khí đốt và nhiên liệu khác | |||||||||||
| Liên minh châu Âu | 103,17 | 102,77 | 102,64 | 102,2 | 101,64 | 101,36 | 100,7 | 100,65 | 100,38 | 100,16 | |
| Đức | 100,59 | 100,65 | 100,67 | 100,48 | 100,07 | 100,08 | 100,45 | 100,47 | 100,34 | 100,21 |
Hiểu về chỉ số giá HICP nhà ở, điện nước EU
Liên minh gồm các quốc gia thành viên châu Âu này tổng hợp bức tranh toàn cảnh về sự thay đổi chi phí liên quan đến chỗ ở, dịch vụ cấp nước, điện năng, khí đốt cùng các chất đốt phục vụ sưởi ấm trên toàn liên minh. Phạm vi của chỉ tiêu bao trùm các nhu cầu cơ bản nhất của hộ gia đình về không gian sống và năng lượng, không bao gồm thực phẩm hay phương tiện di chuyển.
Các con số thống kê được cập nhật đều đặn mỗi tháng và đôi khi các giá trị gần nhất là số sơ bộ có thể được điều chỉnh sau đó. Khi phân tích, người xem nên đối chiếu với cùng kỳ năm trước để triệt tiêu các tác động của thời tiết mùa đông hay mùa hè, giúp đánh giá chính xác áp lực chi phí sinh hoạt.
Câu hỏi thường gặp
- Liên minh châu Âu đo lường những yếu tố gì trong chỉ số này?
- Chi phí nhà ở, nước sinh hoạt, điện, khí đốt và các loại nhiên liệu sưởi ấm của toàn khối.
- Chỉ số này có phản ánh giá thuê nhà của người dân không?
- Có, chi phí thuê nhà thực tế là một thành phần quan trọng trong nhóm chi phí nhà ở này.
- Nên so sánh theo tháng hay theo năm đối với nhóm năng lượng nhà ở?
- Nên so với cùng kỳ năm trước để tránh sai lệch do thời tiết theo mùa gây ra cho nhu cầu sưởi ấm.