Chỉ số giá HICP nhà ở, điện nước Đức
Chỉ số giá HICP nhà ở, điện nước Đức của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 100,59 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà ở, nước, điện, khí đốt và nhiên liệu khác | |||||||||||
| Đức | 100,59 | 100,65 | 100,67 | 100,48 | 100,07 | 100,08 | 100,45 | 100,47 | 100,34 | 100,21 | |
| Pháp | 102,16 | 102,45 | 101,57 | 101,15 | 100,26 | 100,23 | 100,09 | 100,23 | 99,88 | 99,74 |
Hiểu về chỉ số giá HICP nhà ở, điện nước Đức
Đầu tàu kinh tế Trung Âu này phản ánh diễn biến chi phí phục vụ không gian sống, nước sạch, điện năng, khí đốt và các loại nhiên liệu dùng cho việc sưởi ấm tại Đức. Thước đo này tập trung hoàn toàn vào các khoản chi phí cố định và thiết yếu để duy trì một ngôi nhà, loại trừ các chi phí mua sắm trang thiết bị hay dịch vụ gia đình khác.
Thông tin được công bố theo tháng, trong đó kỳ gần nhất thường mang tính ước lượng và có thể nhận các bản chỉnh sửa trong kỳ báo cáo kế tiếp. Người sử dụng cần lưu ý so sánh số liệu với cùng kỳ năm trước để loại bỏ tác động từ sự thay đổi thời tiết theo mùa đối với nhu cầu tiêu thụ năng lượng sưởi ấm.
Câu hỏi thường gặp
- Đức tổng hợp những khoản chi nào trong chỉ tiêu nhà ở và năng lượng này?
- Bao gồm chi phí nhà ở, nước, điện, khí đốt và các loại nhiên liệu phục vụ sưởi ấm.
- Các thiết bị điện gia dụng có nằm trong nhóm này không?
- Không, thiết bị gia dụng được phân loại vào một nhóm hàng hóa tiêu dùng khác.
- Vì sao việc so sánh với cùng kỳ năm trước lại quan trọng ở nhóm này?
- Vì nhu cầu sưởi ấm thay đổi rất lớn theo mùa, việc so với năm trước giúp loại bỏ yếu tố thời tiết cực đoan.