Chỉ số giá HICP nhà ở, nước, điện, khí đốt
Chỉ số giá HICP nhà ở, nước, điện, khí đốt thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), đơn vị Index. Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Châu Âu được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà ở, nước, điện, khí đốt và nhiên liệu khác29 | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 102,91 | 102,46 | 102,39 | 101,91 | 101,05 | 100,85 | 100,34 | 100,3 | 100,06 | 99,95 | |
| Liên minh châu Âu | 103,17 | 102,77 | 102,64 | 102,2 | 101,64 | 101,36 | 100,7 | 100,65 | 100,38 | 100,16 |