Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số giá HICP nhà ở, điện nước Bulgaria

Chỉ số giá HICP nhà ở, điện nước Bulgaria của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 104,13 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 08:15

Chỉ tiêu này trong bảng HICP

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Nhà ở, nước, điện, khí đốt và nhiên liệu khác
Bulgaria104,13103,99103,71103,13102,55102,35101,53101,53101,46101,25
Luxembourg102,43102,93103,91101,4598,9298,4399,79100,51100,11100,42

Hiểu về chỉ số giá HICP nhà ở, điện nước Bulgaria

Vùng đất nằm ở phía đông nam lục địa già theo dõi sát sao sự thay đổi về mặt bằng chi phí duy trì nhà ở, nước sạch, điện lưới, khí đốt và các nguồn năng lượng phục vụ sinh hoạt. Nội dung biểu đồ phản ánh các khoản chi trả định kỳ của người dân cho các nhu cầu tối thiểu này, đồng thời loại trừ chi phí mua sắm các thiết bị gia dụng có thời hạn sử dụng dài. Điểm nhấn của chỉ số này là độ nhạy cao đối với thị trường năng lượng quốc tế.

Các số liệu thống kê được xuất bản định kỳ theo tháng theo tiến độ chung của hệ thống dữ liệu. Người đọc cần lưu ý rằng các tháng mùa đông thường ghi nhận mức tăng giá mạnh do nhu cầu sưởi ấm tăng cao độ. Việc phân tích nên đặt trong khung thời gian so sánh cùng kỳ năm trước để nhận diện đúng xu hướng thay đổi giá cả thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Nhóm mặt hàng nào chiếm trọng số lớn nhất trong chỉ số này?
Các loại năng lượng phục vụ sưởi ấm, điện và khí đốt thường chiếm tỷ trọng lớn và chi phối xu hướng chung.
Số liệu có được điều chỉnh lại sau lần công bố đầu tiên không?
Các số liệu ước tính ban đầu có thể được rà soát và tinh chỉnh trong các kỳ báo cáo tiếp theo.
Làm thế nào để đánh giá chính xác biến động dài hạn?
Chuyên gia khuyên dùng phép so sánh với cùng kỳ năm trước để loại bỏ nhiễu động do thời tiết từng mùa.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế