Tây Ban Nha

Tây Ban Nha kỳ Q1-2026 đạt 121.574 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ (giá so sánh)
Tây Ban Nha121.574122.282121.415122.265120.634117.920117.817117.410116.681114.219
Hà Lan186.984,1187.371,1185.993,1184.591,1184.087,3182.572,3182.858,2181.060,9177.247,6178.952

Tây Ban Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026121.574−0,06%121.574121.574121.574+0,78%···
2025121.649+3,57%122.282120.634120.634+3,39%122.265+4,14%121.415+3,05%122.282+3,7%
2024117.457+3,15%117.920116.681116.681+1,62%117.410+2,86%117.817+4,94%117.920+3,24%
2023113.865+2,17%114.820112.276114.820+8,5%114.145+1,15%112.2760,7%114.219+0,16%
2022111.446,75+14,22%114.040105.827105.827+14,34%112.847+18,78%113.073+13,74%114.040+10,39%
202197.569+13,39%103.30592.55492.5545,98%95.003+39,66%99.414+14,58%103.305+13,56%
202086.049,25−20,1%98.43668.02598.4368,68%68.02538,27%86.76518,52%90.97114,42%
2019107.694,25+2,26%110.192106.303107.793+2,2%110.192+5,06%106.489+1,57%106.303+0,24%
2018105.309,5+1,66%106.049104.840105.469+3,42%104.880+1,79%104.840+0,81%106.049+0,67%
2017103.588,5+5,61%105.340101.978101.978+6,43%103.037+5,62%103.999+5,6%105.340+4,82%
201698.088,5+5,39%100.49895.81395.813+4,7%97.559+6,06%98.484+4,73%100.498+6,07%
201593.069,75+4,35%94.74491.51391.513+5,25%91.989+4,36%94.033+3,74%94.744+4,09%
201489.188,5+4,51%91.01886.95086.950+3,83%88.146+3,25%90.640+5,23%91.018+5,68%
201385.343,25+4,29%86.13683.74483.744+4,74%85.368+5,86%86.136+2,88%86.125+3,76%
201281.832,75+0,95%83.72879.95579.9551,14%80.6410,33%83.728+3,33%83.007+1,91%
201181.066,5+8,21%81.45580.87780.877+12,79%80.907+10,13%81.027+6,85%81.455+3,54%
201074.918,75+8,98%78.66871.70771.707+8,84%73.466+8,91%75.834+7,39%78.668+10,75%
200968.746,25−10,8%71.03365.88065.88016,67%67.45713,14%70.61510,13%71.0332,64%
200877.065,5−0,89%79.06272.96179.062+3,15%77.662+0,41%78.5770,12%72.9616,91%
200777.759,5+7,67%78.67376.64976.649+8,68%77.343+7,29%78.673+9,64%78.373+5,16%
200672.223,25+4,68%74.52770.52570.525+3,7%72.085+4,35%71.756+3,8%74.527+6,84%
200568.992,75+1,84%69.75768.00968.009+1,39%69.079+1,6%69.126+1,95%69.757+2,4%
200467.748,25+4,28%68.12467.07567.075+4,54%67.990+4,85%67.804+4,31%68.124+3,45%
200364.966,5+3,5%65.85064.16564.165+3,59%64.847+4,71%65.004+3,42%65.850+2,32%
200262.769,25+1,44%64.35461.93261.9390,9%61.9320,36%62.852+1,41%64.354+5,69%
200161.880,5+3,94%62.50060.88762.500+9,11%62.156+4,09%61.979+3,65%60.8870,73%
200059.532,25+10,42%61.33757.28357.283+8,83%59.714+12,61%59.795+9,84%61.337+10,4%
199953.914,5+8,02%55.55952.63552.635+8,11%53.027+4,9%54.437+8,43%55.559+10,68%
199849.909,5+8,13%50.55048.68748.687+12,36%50.550+12,62%50.203+3,92%50.198+4,36%
199746.157,75+14,39%48.31143.33143.331+11,18%44.886+13,7%48.311+17,37%48.103+15,09%
199640.351,5+9,99%41.79638.97338.973+8,06%39.476+9,58%41.161+11,1%41.796+11,14%
199536.686,75·37.60836.02536.06636.02537.04837.608

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế