Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ châu Âu theo giá so sánh
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ châu Âu theo giá so sánh thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), đơn vị Triệu EUR. Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Châu Âu được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ (giá so sánh)29 | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 1.646.240,7 | 1.592.679,8 | 1.601.790 | 1.594.691,7 | 1.584.803,5 | 1.591.857,2 | 1.556.403,3 | 1.554.855,9 | 1.574.463,6 | 1.549.500,7 | |
| Liên minh châu Âu | 1.988.487,1 | 1.926.557,3 | 1.931.997,5 | 1.923.201,5 | 1.909.111 | 1.910.521 | 1.872.529,3 | 1.868.986,6 | 1.887.232,9 | 1.860.653,1 |