Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt 12.681,6 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ (giá so sánh)
Litva12.681,612.51112.358,812.34012.17611.558,211.86511.782,411.689,611.410,5
Slovenia11.377,611.30611.338,711.229,811.29411.30611.38811.193,411.233,910.951,5

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202612.681,6+2,71%12.681,612.681,612.681,6+4,15%···
202512.346,45+5,31%12.51112.17612.176+4,16%12.340+4,73%12.358,8+4,16%12.511+8,24%
202411.723,8+2,58%11.86511.558,211.689,6+2,03%11.782,4+0,78%11.865+6,35%11.558,2+1,29%
202311.428,88−3,33%11.691,411.156,611.4574,12%11.691,4+3,41%11.156,68,18%11.410,53,97%
202211.822,07+11,71%12.150,311.306,311.949,6+19,94%11.306,3+7,75%12.150,3+15,77%11.882,1+4,41%
202110.582,75+16,64%11.3809.962,69.962,6+5,96%10.493,1+30,18%10.495,3+14,42%11.380+17,86%
20209.072,75−0,01%9.655,78.060,49.402,3+5,74%8.060,411,31%9.172,6+0,13%9.655,7+5,48%
20199.073,63+10,04%9.160,78.891,78.891,7+10,62%9.088,2+10,55%9.160,7+10,61%9.153,9+8,43%
20188.245,88+6,86%8.442,68.038,28.038,2+7,56%8.221+6,12%8.281,7+8,02%8.442,6+5,8%
20177.716,75+13,57%7.979,87.473,27.473,2+11,3%7.747+13,37%7.667+14,02%7.979,8+15,56%
20166.794,45+4,88%6.905,16.714,66.714,6+8,21%6.833,6+4,94%6.724,5+2,49%6.905,1+4,07%
20156.478,47+2,44%6.635,36.205,26.205,2+1,8%6.512,1+2,6%6.561,3+2,55%6.635,3+2,77%
20146.324,25−1,84%6.456,36.095,56.095,57,86%6.347,3+0,42%6.397,9+0,51%6.456,30,21%
20136.442,87+7,31%6.615,56.320,86.615,5+16,91%6.320,8+11,8%6.365,4+2,82%6.469,80,65%
20126.003,8+10,82%6.512,15.653,55.658,8+7,41%5.653,5+3,15%6.190,8+12,13%6.512,1+20,59%
20115.417,5+14,56%5.520,95.268,35.268,3+23,99%5.480,8+16,84%5.520,9+12,88%5.400+6,19%
20104.728,98+16,36%5.0854.249,14.249,1+4,8%4.691+21,72%4.890,8+21,04%5.085+18,05%
20094.064,18−13,62%4.307,63.8544.054,312,47%3.85421,57%4.040,816,09%4.307,63,38%
20084.705+11,54%4.914,24.458,34.632,1+10,9%4.914,2+15,93%4.815,4+9,78%4.458,3+9,52%
20074.218,28+3,19%4.386,34.070,94.176,8+1,68%4.239,1+0,78%4.386,3+10,31%4.070,9+0,26%
20064.087,73+12,8%4.206,43.976,34.107,8+20,57%4.206,4+18,55%3.976,3+10,08%4.060,4+3,37%
20053.623,93+19,92%3.928,23.4073.407+23,71%3.548,3+20,84%3.612,2+16,38%3.928,2+19,27%
20043.021,92+7,21%3.293,42.754,12.754,13,85%2.936,4+11,62%3.103,8+10,13%3.293,4+11,19%
20032.818,78+9,06%2.961,92.630,62.864,3+20,41%2.630,61,09%2.818,3+10,03%2.961,9+8,14%
20022.584,65+20,16%2.738,92.378,72.378,7+17,62%2.659,7+25,61%2.561,3+20,1%2.738,9+17,49%
20012.150,92+24,11%2.331,12.022,42.022,4+15,43%2.117,5+26,39%2.132,7+19,99%2.331,1+34,96%
20001.733,02+14,01%1.777,41.675,41.752,1+13,94%1.675,4+7,34%1.777,4+14,77%1.727,2+20,51%
19991.520,1−18,83%1.560,81.433,21.537,721,47%1.560,821,55%1.548,716,4%1.433,215,22%
19981.872,65+3,82%1.989,61.690,41.958,1+21,02%1.989,6+14,51%1.852,5+1,7%1.690,417,06%
19971.803,75+23,93%2.0381.6181.618+17,89%1.737,5+32,01%1.821,5+20,18%2.038+26%
19961.455,45+25,77%1.617,51.316,21.372,5+37,7%1.316,2+18,51%1.515,6+25,23%1.617,5+23,35%
19951.157,23·1.311,3996,7996,71.110,61.210,31.311,3

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế