Slovenia

Slovenia kỳ Q1-2026 đạt 11.377,6 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1996 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ (giá so sánh)
Slovenia11.377,611.30611.338,711.229,811.29411.30611.38811.193,411.233,910.951,5
Latvia5.291,35.1085.274,45.132,45.220,95.209,25.117,65.141,95.256,85.138,4

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202611.377,6+0,76%11.377,611.377,611.377,6+0,74%···
202511.292,13+0,1%11.338,711.229,811.294+0,53%11.229,8+0,33%11.338,70,43%11.306+0%
202411.280,33+2,24%11.38811.193,411.233,90,52%11.193,40,9%11.388+7,51%11.306+3,24%
202311.032,8−1,48%11.294,810.592,711.292,2+4,2%11.294,8+0,64%10.592,78,39%10.951,51,98%
202211.198,85+7,85%11.562,210.837,510.837,5+7,64%11.222,6+10,42%11.562,2+13,15%11.173,1+0,79%
202110.384+13,89%11.085,210.068,710.068,7+2,35%10.163,9+30,6%10.218,2+12,04%11.085,2+13,91%
20209.117,93−9,02%9.837,67.782,59.837,61,28%7.782,523,3%9.1208,96%9.731,62,26%
201910.021,53+4,35%10.146,89.957,19.964,7+6,02%10.146,8+5,9%10.017,5+4,57%9.957,1+1,04%
20189.603,68+6,28%9.854,79.399,19.399,1+7,64%9.581,1+8,26%9.579,8+4,04%9.854,7+5,34%
20179.036,3+11,28%9.355,28.732,38.732,3+9%8.850,1+9,71%9.207,6+12,93%9.355,2+13,4%
20168.120,5+6,89%8.249,88.011,68.011,6+6,9%8.067,1+7,14%8.153,5+6,72%8.249,8+6,8%
20157.597,08+5,07%7.724,47.494,47.494,4+7,31%7.529,4+6%7.640,1+3,86%7.724,4+3,28%
20147.230,53+5,57%7.479,36.983,66.983,6+3,26%7.102,9+4,42%7.356,3+7%7.479,3+7,54%
20136.848,97+2,66%6.954,86.763,36.763,3+1,94%6.802,5+1,9%6.875,3+3,09%6.954,8+3,71%
20126.671,4+1,2%6.706,26.634,56.634,5+1,63%6.675,9+1,17%6.669+1,12%6.706,2+0,89%
20116.592,28+7,47%6.646,96.527,96.527,9+10,99%6.599+8,59%6.595,3+5,37%6.646,9+5,21%
20106.133,85+10,34%6.317,95.881,65.881,6+7,46%6.076,9+11,69%6.259+12,39%6.317,9+9,81%
20095.559,15−17,44%5.753,35.440,95.473,221,49%5.440,921,45%5.569,218,09%5.753,37,78%
20086.733,83+3,47%6.971,26.238,76.971,2+10,52%6.926,3+7,16%6.799,1+2,55%6.238,75,9%
20076.507,88+14,14%6.6306.307,96.307,9+16,95%6.463,7+15,07%6.630+15,67%6.629,9+9,33%
20065.701,65+15,2%6.0645.393,85.393,8+16,94%5.617,2+16,74%5.731,6+11,64%6.064+15,75%
20054.949,25+12,51%5.238,74.612,64.612,6+11,87%4.811,7+9,38%5.134+13,58%5.238,7+15,07%
20044.398,8+11,57%4.552,84.1234.123+6,69%4.399,2+13,62%4.520,2+13,49%4.552,8+12,37%
20033.942,67+2,59%4.051,53.864,63.864,6+2,07%3.871,7+2,23%3.982,9+3,03%4.051,5+3,01%
20023.843,13+7,42%3.9333.786,33.786,3+5,9%3.787,3+7,58%3.865,9+7,59%3.933+8,62%
20013.577,53+7,58%3.620,93.520,53.575,4+13,01%3.520,5+7,21%3.593,3+7,09%3.620,9+3,47%
20003.325,55+14,52%3.499,63.163,73.163,7+11,34%3.283,6+15,19%3.355,3+15,58%3.499,6+15,87%
19992.903,9+1,71%3.020,42.841,42.841,4+0,63%2.850,70,05%2.903,1+0,92%3.020,4+5,29%
19982.855,2+7,01%2.876,62.823,62.823,6+13,08%2.852+6,63%2.876,6+6,26%2.868,6+2,66%
19972.668,2+10,99%2.794,22.496,92.496,9+6,54%2.674,6+12,06%2.707,1+11,97%2.794,2+13,23%
19962.403,98·2.467,72.343,62.343,62.386,82.417,82.467,7

31 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế