Tỷ lệ vị trí việc làm trống Hungary
Tỷ lệ vị trí việc làm trống Hungary của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 2,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ vị trí trống — toàn bộ nền kinh tế | |||||||||||
| Hungary | 2,1 | 2 | 2 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,2 | 2,1 | 2,2 | 2,4 | |
| Khu vực đồng euro | 2,2 | 2,3 | 2,2 | 2,2 | 2,4 | 2,5 | 2,5 | 2,6 | 2,8 | 2,8 |
Hiểu về tỷ lệ vị trí việc làm trống Hungary
Đại lượng phản ánh tỷ lệ phần trăm giữa số lượng chỗ làm đang trống chưa có người nhận và tổng số việc làm hiện có tại Hungary. Phép tính bao gồm toàn bộ các ngành kinh tế quốc dân, không phân biệt thành phần sở hữu, đồng thời loại bỏ các hoạt động tự làm không qua hợp đồng lao động. Khác biệt cốt lõi của chỉ tiêu này so với các dữ liệu chuyên ngành là việc gộp chung mọi khu vực để tạo ra một góc nhìn toàn cục về áp lực tuyển dụng.
Khi phân tích biểu đồ, người quan sát cần chú ý đến thói quen cập nhật và điều chỉnh số liệu của cơ quan thống kê sau mỗi đợt khảo sát mới. Các biến động mang tính thời điểm trong năm cần được đặt trong bối cảnh lịch sử để tránh nhận định sai lệch về xu hướng dài hạn của thị trường việc làm.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này tăng cao đồng nghĩa với điều gì?
- Điều đó cho thấy nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp đang vượt xa khả năng đáp ứng của nguồn cung nhân lực.
- Có sự khác biệt lớn giữa khu vực công và tư trong dữ liệu này không?
- Biểu đồ phản ánh mức trung bình chung của toàn bộ nền kinh tế nên đã san bằng các chênh lệch giữa từng khu vực.
- Số liệu này có được tính lại khi có thay đổi về phương pháp không?
- Các cơ quan tổng hợp thường tiến hành điều chỉnh hồi tố để đảm bảo tính nhất quán của chuỗi thời gian.