Latvia

Latvia kỳ 06-2026 đạt 13.473 Triệu EUR, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tiền gửi ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 09-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:44

Chỉ tiêu này trong bảng Tiền gửi ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Tiền gửi của hộ gia đình
Latvia13.47313.25613.25713.12813.03812.93012.92012.59912.55712.458
Estonia18.24918.19218.09318.07218.02617.84517.63317.45917.47417.485

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202613.180,33+7,11%13.47312.93012.930+9,02%13.038+9,3%13.128+9,58%13.257+9,25%13.256+8,77%13.473+9,4%······
202512.305,75+7,85%12.92011.86011.860+6,22%11.929+6,11%11.980+6,6%12.134+7,3%12.187+7,71%12.315+7,67%12.358+8,17%12.372+8,53%12.458+9,2%12.557+9,4%12.599+8,93%12.920+8,25%
202411.410+5,37%11.93511.16611.166+3,41%11.242+4,06%11.238+3,75%11.309+4,67%11.315+4,98%11.438+5,31%11.425+6,03%11.400+6,18%11.408+5,44%11.478+6,34%11.566+6,7%11.935+7,45%
202310.829+1,05%11.10810.73610.798+1,85%10.803+1,22%10.832+1,44%10.804+0,41%10.778+0,98%10.861+1,02%10.775+0,65%10.736+1,04%10.819+0,9%10.794+0,55%10.840+1,14%11.108+1,43%
202210.716,17+6,14%10.95110.60210.602+11,59%10.673+11,29%10.678+8,29%10.760+7,39%10.673+6,09%10.751+5,56%10.705+4,97%10.626+4,2%10.722+4,9%10.735+4,3%10.718+3,35%10.951+2,77%
202110.096,08+12,29%10.6569.5019.501+11,2%9.590+10,34%9.861+12,57%10.020+12,34%10.060+12,64%10.185+13,12%10.198+13,15%10.198+13,12%10.221+12,33%10.292+12,05%10.371+12,18%10.656+12,36%
20208.990,83+12,58%9.4848.5448.544+11,8%8.691+12,27%8.760+12,68%8.919+14,39%8.931+13,65%9.004+13,24%9.013+13,09%9.015+10,76%9.099+13,27%9.185+12,52%9.245+11,84%9.484+11,52%
20197.986,5+13,09%8.5047.6427.642+14,01%7.741+15,28%7.774+14,86%7.797+13,74%7.858+13,77%7.951+12,84%7.970+12,54%8.139+14,33%8.033+11,6%8.163+11,76%8.266+11,55%8.504+11,35%
20187.062+11,88%7.6376.7036.703+9,83%6.715+9,22%6.768+10,03%6.855+9,73%6.907+10,97%7.046+11,81%7.082+12,95%7.119+13,61%7.198+12,93%7.304+13,75%7.410+14%7.637+13,33%
20176.312,08+8,05%6.7396.1036.103+7,09%6.148+7,44%6.151+7,99%6.247+8,62%6.224+7,89%6.302+7,56%6.270+6,78%6.266+7,04%6.374+8,92%6.421+8,92%6.500+8,73%6.739+9,49%
20165.841,83+6,21%6.1555.6965.699+6,86%5.722+6,83%5.696+5,93%5.751+5,56%5.769+5,91%5.859+6,6%5.872+5,97%5.854+6,24%5.852+5,63%5.895+6,08%5.978+5,41%6.155+7,44%
20155.500,42+9,28%5.7295.3335.333+9,33%5.356+9,46%5.377+10,3%5.448+9,99%5.447+10,55%5.496+10,12%5.541+10,27%5.510+9,2%5.540+8,37%5.557+7,55%5.671+9,02%5.729+7,47%
20145.033,33+12,12%5.3314.8754.878+14,35%4.893+13,21%4.875+12,04%4.953+12,72%4.927+12%4.991+12,01%5.025+12,52%5.046+12,26%5.112+13,07%5.167+12,99%5.202+11,3%5.331+7,57%
20134.489,42+6,49%4.9564.2664.266+2,45%4.322+3,25%4.351+5,17%4.394+5,75%4.399+3,36%4.456+4,45%4.466+5,26%4.495+6,24%4.521+7,72%4.573+8,83%4.674+10,21%4.956+14,88%
20124.216+1,01%4.3144.1374.1640,38%4.1860,5%4.1371,34%4.1550,93%4.256+0,83%4.266+0,95%4.243+1,73%4.231+1,29%4.1970,62%4.2020,05%4.241+9,28%4.314+2,54%
20114.173,67+0,64%4.2263.8814.1804.2074.1934.1944.2214.2264.1714.1774.223+2%4.204+2,44%3.8815,96%4.2070,26%
20104.147,25·4.2184.104········4.1404.1044.1274.218

17 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tiền gửi ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế