Thu thuế giá trị gia tăng (VAT) Estonia
Thu thuế giá trị gia tăng (VAT) Estonia của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 1.058 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu thuế giá trị gia tăng (VAT) | |||||||||||
| Estonia | 1.058 | 1.152,2 | 1.066,9 | 1.065,5 | 881,1 | 1.068,8 | 961,3 | 951,9 | 852,2 | 972,4 | |
| Cyprus | 764,3 | 808,1 | 882,4 | 738,9 | 724,2 | 806 | 846,2 | 789 | 728,4 | 791,3 |
Hiểu về thu thuế giá trị gia tăng (VAT) Estonia
Hạn mức tiền tệ chảy vào công quỹ quốc gia từ sắc thuế gián thu áp dụng trên chuỗi giá trị tại nền kinh tế bắc Âu này. Con số này đại diện cho tổng nghĩa vụ thuế phát sinh từ các khâu cung ứng và tiêu thụ sản phẩm cuối cùng, không tính đến các khoản thu từ thuế tài sản hay thuế xuất nhập khẩu.
Người phân tích kinh tế nên ưu tiên dùng phương pháp so sánh với cùng kỳ năm trước để tránh bẫy biến động theo mùa vụ trong các ngành dịch vụ thương mại. Dữ liệu tài chính này được công bố theo chu kỳ quý, trong đó các số liệu mới nhất thường mang tính ước tính và có thể được điều chỉnh sau đó.
Câu hỏi thường gặp
- Khoản thu này phản ánh khía cạnh nào của kinh tế?
- Đó là mức độ sôi động của hoạt động tiêu dùng và giao thương hàng hóa trên thị trường nội địa.
- Tại sao không nên chỉ nhìn vào số liệu quý liền kề?
- Các quý trong năm thường có mức độ chi tiêu khác biệt rõ rệt do thói quen mua sắm của người dân.
- Số liệu công bố có độ trễ không?
- Có, các bản công bố ban đầu thường dùng số ước tính và sẽ được chuẩn hóa ở các kỳ sau.