Thu thuế giá trị gia tăng (VAT) Cyprus
Thu thuế giá trị gia tăng (VAT) Cyprus của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 764,3 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu thuế giá trị gia tăng (VAT) | |||||||||||
| Cyprus | 764,3 | 808,1 | 882,4 | 738,9 | 724,2 | 806 | 846,2 | 789 | 728,4 | 791,3 | |
| Malta | 417,1 | 426,5 | 421,1 | 375,6 | 371,2 | 281,8 | 365,7 | 387,9 | 365,9 | 317,2 |
Hiểu về thu thuế giá trị gia tăng (VAT) Cyprus
Giá trị tiền thuế thu về từ các hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ thương mại trên phạm vi lãnh thổ quốc gia đảo Địa Trung Hải này. Chỉ tiêu tập trung hoàn toàn vào khâu tiêu thụ cuối cùng của nền kinh tế, tạo sự phân biệt rõ ràng với các chỉ tiêu thu ngân sách từ hoạt động đầu tư hay tài sản vốn.
Khi đọc biểu đồ, giới phân tích thường khuyến nghị so sánh giá trị của quý đang xét với cùng kỳ năm trước nhằm triệt tiêu ảnh hưởng của các chu kỳ kinh doanh ngắn hạn. Các con số mới cập nhật thường là kết quả dự báo nhanh và sẽ trải qua quá trình hiệu chỉnh khi có báo cáo tài chính chi tiết hơn.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đo lường hoạt động kinh tế nào?
- Nó đo lường tổng giá trị thuế gián thu từ các giao dịch tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ.
- Cách đọc nào giúp tránh hiểu sai về xu hướng ngắn hạn?
- Nên đối chiếu với cùng kỳ năm trước thay vì chỉ so với quý ngay trước đó.
- Tính chính xác của số liệu mới công bố ra sao?
- Số liệu ban đầu mang tính ước tính và có thể được điều chỉnh trong các lần công bố tiếp theo.