Chỉ số chế biến gỗ Litva
Chỉ số chế biến gỗ Litva của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 111,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chế biến gỗ và sản phẩm từ gỗ (trừ đồ nội thất) | |||||||||||
| Litva | 111,8 | 116,7 | 124,3 | 114,2 | 113 | 113,9 | 106,9 | 107,9 | 110,3 | 104 | |
| Latvia | 94,5 | 97,5 | 97,5 | 97,2 | 91,4 | 95,2 | 99,8 | 100,1 | 97,9 | 97,7 |
Hiểu về chỉ số chế biến gỗ Litva
Sự biến động về mặt khối lượng của các sản phẩm gỗ xẻ, ván dán và vật liệu cấu kiện dạng tấm được xuất xưởng từ các xưởng mộc công nghiệp ở Litva. Chỉ tiêu này phản ánh riêng khâu gia công sơ cấp và tạo hình vật liệu thô, không tính đến giá trị của các sản phẩm nội thất hoàn thiện hay đồ trang trí. Điểm phân biệt chính của số liệu này với các nhóm công nghiệp nhẹ khác là sự phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn cung gỗ nguyên liệu và thị trường xây lắp.
Trong quá trình đọc số liệu, người xem cần cảnh giác với hiện tượng lệch nhịp do các kỳ nghỉ lễ dài ngày hoặc thời điểm thời tiết thay đổi làm gián đoạn việc khai thác gỗ. Các dữ liệu được phát hành theo tháng thường mang tính sơ bộ và sẽ trải qua quá trình hiệu chỉnh, do đó việc phân tích xu hướng dài hạn qua so sánh cùng kỳ năm trước luôn được ưu tiên hơn so với so sánh ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Sản phẩm chính được đo lường tại Litva gồm những gì?
- Đó là gỗ xẻ, ván ép và các loại vật liệu cấu trúc dạng tấm hoặc thanh.
- Số liệu hàng tháng có tính ổn định cao không?
- Số liệu tháng thường có tính biến động và các bản công bố đầu tiên có thể được điều chỉnh sau đó.
- Vì sao không nên dùng số tháng liền kề làm chuẩn đánh giá chính?
- Các tháng liền kề dễ bị ảnh hưởng bởi kỳ nghỉ hoặc yếu tố thời vụ làm sai lệch thực tế.