Chỉ số chế biến gỗ Latvia
Chỉ số chế biến gỗ Latvia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 94,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chế biến gỗ và sản phẩm từ gỗ (trừ đồ nội thất) | |||||||||||
| Latvia | 94,5 | 97,5 | 97,5 | 97,2 | 91,4 | 95,2 | 99,8 | 100,1 | 97,9 | 97,7 | |
| Ba Lan | 99,8 | 98,5 | 97 | 103,4 | 100,7 | 94,4 | 100,5 | 96,7 | 100 | 100,3 |
Hiểu về chỉ số chế biến gỗ Latvia
Thước đo theo dõi nhịp độ sản xuất các mặt hàng gỗ xẻ, ván dán và vật liệu cấu kiện xây dựng tại Latvia, phản ánh lượng hàng hóa xuất xưởng từ hệ thống xưởng cưa và nhà máy bóc ván. Dữ liệu này loại trừ hoàn toàn các loại bàn ghế, tủ kệ và đồ đạc dùng trong nhà. Điểm nhấn của chỉ tiêu nằm ở vai trò làm nguyên liệu đầu vào cho các ngành tiếp theo, giúp định hình bức tranh cung ứng vật liệu trong nền kinh tế.
Người theo dõi cần lưu ý rằng các dữ liệu cập nhật theo tháng thường là số ước tính ban đầu và có thể chịu sự điều chỉnh kỹ thuật ở các kỳ tiếp theo. Việc so sánh kết quả giữa tháng hiện tại với cùng kỳ năm trước đóng vai trò quyết định trong việc loại bỏ các biến động chu kỳ do thời tiết hoặc thời vụ khai thác rừng gây ra.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu tại Latvia có tính đến các sản phẩm nội thất không?
- Không, phạm vi chỉ giới hạn ở vật liệu gỗ thô và ván ép, không bao gồm đồ nội thất.
- Số liệu công bố hàng tháng có độ tin cậy cố định không?
- Số liệu mới nhất thường mang tính ước tính và được điều chỉnh khi có thêm dữ liệu chính thức.
- Phương pháp so sánh nào hữu ích nhất cho người xem biểu đồ?
- So sánh với cùng kỳ năm trước giúp phản ánh chính xác xu hướng mà không bị ảnh hưởng bởi mùa vụ.