Chỉ số khai khoáng khác Litva
Chỉ số khai khoáng khác Litva của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 92,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai khoáng khác | |||||||||||
| Litva | 92,1 | 92,1 | 97,8 | 88,3 | 55,7 | 66,5 | 92,7 | 91,9 | 94 | 90,4 | |
| Latvia | 79,6 | 77,6 | 78,7 | 70,2 | 63,3 | 69,7 | 85,7 | 74,4 | 80,5 | 68,7 |
Hiểu về chỉ số khai khoáng khác Litva
Xứ sở vùng biển Đông Âu tổng hợp mức độ thay đổi sản lượng khai thác các loại khoáng sản không dùng làm nhiên liệu năng lượng. Điểm khác biệt lớn nhất của chỉ số này so với các thước đo công nghiệp chung là việc loại trừ hoàn toàn các nhà máy chế biến chế tạo, tập trung sâu vào khu vực khai mỏ nguyên thủy.
Các số liệu thống kê được xuất bản định kỳ theo tháng dựa trên tờ khai và báo cáo sản lượng từ các mỏ đang hoạt động. Người xem cần chú ý rằng các con số của giai đoạn gần nhất thường là ước tính nhanh và có độ trễ nhất định trước khi được chuẩn hóa hoàn toàn. Đọc đúng biểu đồ đòi hỏi việc kết hợp xem xét các yếu tố thời tiết mùa đông và so sánh với cùng kỳ năm trước để tránh các kết luận vội vàng về sự sụt giảm hay tăng vọt trong ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Sản phẩm nào là trọng tâm của chỉ số khai khoáng này?
- Các loại khoáng sản phi năng lượng, đá, cát và quặng phục vụ xây dựng.
- Con số thống kê xuất hiện trên bảng có phải lúc nào cũng giữ nguyên không?
- Không, số liệu ước tính ban đầu thường được điều chỉnh bổ sung trong các kỳ sau.
- Phương pháp đối chiếu nào là tối ưu khi theo dõi biểu đồ?
- So sánh với tháng tương ứng của năm trước giúp phản ánh chính xác xu hướng vận động.