Chỉ số khai khoáng khác Latvia
Chỉ số khai khoáng khác Latvia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 79,6 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai khoáng khác | |||||||||||
| Latvia | 79,6 | 77,6 | 78,7 | 70,2 | 63,3 | 69,7 | 85,7 | 74,4 | 80,5 | 68,7 | |
| Ba Lan | 102,4 | 100,1 | 103,4 | 96,3 | 86,4 | 86,5 | 94 | 89 | 89 | 92 |
Hiểu về chỉ số khai khoáng khác Latvia
Quốc gia vùng Baltic theo dõi sát sao khối lượng sản phẩm vật chất xuất xưởng từ các mỏ khai thác khoáng sản ngoài nhóm năng lượng. Khác với các chỉ số đo lường giá trị gia tăng toàn nền kinh tế, thước đo này thuần túy đếm khối lượng sản lượng vật lý của ngành khai mỏ, loại trừ mọi dịch vụ thương mại và vận tải đi kèm.
Thông tin về sản lượng được cập nhật theo chu kỳ tháng thông qua các cuộc khảo sát doanh nghiệp khai thác trên diện rộng. Người tra cứu cần ghi nhớ thói quen cập nhật hồi tố của cơ quan thống kê, nghĩa là số liệu của tháng gần nhất có thể được sửa đổi nhẹ trong các kỳ phát hành sau. Khi phân tích biểu đồ, việc nhìn nhận xu hướng dài hạn qua phép so sánh cùng kỳ năm trước mang lại giá trị thực tế cao hơn so với việc so sánh tháng liền kề.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này phản ánh khía cạnh nào của hoạt động khai khoáng?
- Khối lượng vật lý sản phẩm khai thác được từ các mỏ nguyên liệu.
- Tần suất công bố dữ liệu diễn ra vào thời điểm nào?
- Dữ liệu được cập nhật đều đặn theo mỗi tháng.
- Vì sao các con số công bố ban đầu cần được theo dõi thận trọng?
- Vì chúng là số ước tính sơ bộ và có thể được điều chỉnh khi có thêm dữ liệu chính thức.