Chỉ số sản xuất công nghiệp sản xuất đồ uống EU
Chỉ số sản xuất công nghiệp sản xuất đồ uống EU của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 101 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất đồ uống | |||||||||||
| Liên minh châu Âu | 101 | 101,9 | 100,7 | 101,7 | 101 | 100,7 | 100,4 | 98,2 | 98,8 | 100,7 | |
| Đức | 100,9 | 102,9 | 101 | 101,2 | 103,1 | 101,7 | 100 | 94,5 | 96,1 | 95,7 |
Hiểu về chỉ số sản xuất công nghiệp sản xuất đồ uống EU
Cộng đồng các quốc gia thống nhất đo lường sản lượng công nghiệp của toàn bộ chuỗi nhà máy sản xuất đồ uống có cồn và nước giải khát trên diện rộng. Thước đo này bỏ qua khâu cung cấp nông sản thô như lúa mạch hay hoa quả, tập trung hoàn toàn vào công đoạn chế biến và đóng chai công nghiệp.
Do quy mô rộng lớn, các biến động cục bộ tại một quốc gia thành viên ít khi làm lệch toàn bộ xu hướng chung của khối. Người đọc cần lưu ý các đợt hiệu chỉnh số liệu định kỳ khi các văn phòng thống kê quốc gia gửi bổ sung dữ liệu chính thức muộn.
Câu hỏi thường gặp
- Hoạt động nông nghiệp trồng nho hay lúa mạch có tính vào đây không?
- Không, nông nghiệp được tính ở bảng khác; thước đo này chỉ bắt đầu từ khâu chế biến trong nhà máy.
- Tần suất công bố của chỉ số này là bao lâu?
- Dữ liệu được tổng hợp và phát hành đều đặn theo từng tháng.
- Nên so sánh thế nào để tránh nhiễu mùa vụ?
- So sánh với cùng kỳ năm trước là cách tốt nhất để triệt tiêu các biến động mang tính thời tiết.