Chỉ số sản xuất công nghiệp sản xuất đồ uống Đức
Chỉ số sản xuất công nghiệp sản xuất đồ uống Đức của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 100,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1991 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất đồ uống | |||||||||||
| Đức | 100,9 | 102,9 | 101 | 101,2 | 103,1 | 101,7 | 100 | 94,5 | 96,1 | 95,7 | |
| Pháp | 89,1 | 90,5 | 90,5 | 91,7 | 89,7 | 92 | 92,7 | 87,6 | 89,5 | 87,6 |
Hiểu về chỉ số sản xuất công nghiệp sản xuất đồ uống Đức
Đầu tàu công nghiệp Trung Âu tổng hợp khối lượng sản phẩm xuất xưởng từ các cơ sở sản xuất đồ uống, bao gồm cả ngành bia truyền thống và nước giải khát hiện đại. Chỉ tiêu này đứng độc lập, không gộp chung với ngành chế biến lương thực thực phẩm nói chung hay các hoạt động nông nghiệp.
Thói quen tiêu dùng theo mùa và các lễ hội truyền thống lớn thường tạo ra các bước nhảy vọt về sản lượng vào một số thời điểm trong năm. Người xem cần cẩn trọng khi phân tích tháng đầu năm vì kỳ nghỉ đông và các đợt bảo trì nhà máy thường làm sụt giảm sản lượng tạm thời.
Câu hỏi thường gặp
- Sản lượng bia có nằm trong thước đo này không?
- Có, ngành sản xuất bia và các thức uống có cồn chiếm tỷ trọng lớn trong nhóm này.
- Số liệu có bị ảnh hưởng bởi việc thay đổi năm gốc tính toán không?
- Có, định kỳ các cơ quan sẽ cập nhật năm gốc để phản ánh đúng cơ cấu công nghệ mới.
- Vì sao không nên chỉ nhìn vào biến động tháng liền trước?
- Tháng liền trước dễ bị bóp méo bởi số ngày làm việc thực tế và các kỳ nghỉ ngắn ngày.