Chỉ số khai thác than cứng và than non EU
Chỉ số khai thác than cứng và than non EU của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 88,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai thác than cứng và than non | |||||||||||
| Liên minh châu Âu | 88,3 | 92,7 | 95,5 | 89,7 | 91,7 | 89 | 86,6 | 88,6 | 90,6 | 89,1 | |
| Đức | 60,8 | 72,9 | 60,2 | 70,2 | 69,6 | 67,6 | 60,8 | 65,7 | 63,3 | 63,6 |
Hiểu về chỉ số khai thác than cứng và than non EU
Nhịp độ gia tăng sản lượng vật chất từ các mỏ khai thác than đá và than nâu trên quy mô toàn bộ Liên minh châu Âu được ghi nhận qua chỉ số này, thể hiện sự thay đổi sản lượng quy đổi theo thời gian. Phạm vi khảo sát giới hạn trong hoạt động khai khoáng rắn truyền thống, hoàn toàn không bao gồm các ngành chế biến chế tạo, hóa chất hay sản xuất năng lượng tái tạo, nhằm cung cấp bức tranh thu hẹp chuyên biệt về ngành nhiên liệu rắn.
Khi đọc số liệu, người xem cần chú ý các kỳ nghỉ lễ kéo dài hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt thường làm lệch nhịp sản xuất trong một số tháng nhất định. Do đó, việc quan sát biểu đồ theo chiều hướng so sánh với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ các nhiễu động mùa vụ, phản ánh chính xác hơn đà tăng trưởng hoặc suy giảm thực tế của toàn bộ hệ thống mỏ trong khu vực.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi địa lý của chỉ số này rộng đến mức nào?
- Chỉ số bao phủ toàn bộ các quốc gia thành viên thuộc Liên minh châu Âu.
- Hoạt động lọc dầu có được tính vào chỉ số này không?
- Không, các sản phẩm dầu mỏ và khí đốt nằm ở nhóm ngành khác và bị loại trừ.
- Làm thế nào để tránh bẫy biến động do thời tiết?
- Người xem nên đối chiếu số liệu với cùng kỳ năm trước thay vì tháng trước đó.