Chỉ số sản xuất công nghiệp khai khoáng khác Ba Lan
Chỉ số sản xuất công nghiệp khai khoáng khác Ba Lan của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 102,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai khoáng khác | |||||||||||
| Ba Lan | 102,4 | 100,1 | 103,4 | 96,3 | 86,4 | 86,5 | 94 | 89 | 89 | 92 | |
| Thuỵ Điển |
Hiểu về chỉ số sản xuất công nghiệp khai khoáng khác Ba Lan
Nền kinh tế Trung Đông Âu tổng hợp nhịp độ biến động sản lượng từ các mỏ khai thác khoáng sản không xếp vào danh mục nhiên liệu truyền thống. Thước đo này đứng độc lập khỏi các ngành công nghiệp chế biến chế tạo thông thường, phản ánh riêng biệt năng lực khai thác tài nguyên thô trong lòng đất của quốc gia.
Báo cáo thống kê được phát hành theo tháng, cung cấp cái nhìn cập nhật về sức khỏe của khu vực kinh tế thượng nguồn này. Người đọc cần lưu ý rằng các dữ liệu mới nhất thường mang tính dự báo ngắn hạn và sẽ được chuẩn hóa dựa trên số liệu thực tế thu thập sau đó. Để đọc hiểu biểu đồ chính xác, nên chú ý đến tác động của các kỳ nghỉ dài ngày trong năm và ưu tiên đối chiếu với cùng kỳ năm trước để loại bỏ nhiễu động mùa vụ.
Câu hỏi thường gặp
- Khu vực công nghiệp chế biến có nằm trong phạm vi đo lường không?
- Không, chỉ tiêu này tách biệt hoàn toàn và chỉ tập trung vào khâu khai mỏ.
- Bản tin số liệu được phát hành với nhịp độ ra sao?
- Số liệu được công bố định kỳ theo từng tháng.
- Cách thức nào giúp đánh giá đúng biểu đồ mà không bị nhiễu?
- Sử dụng góc nhìn so sánh với cùng kỳ năm trước thay vì chỉ nhìn biến động tháng liền kề.