Chỉ số sản xuất da Bulgaria
Chỉ số sản xuất da Bulgaria của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 44,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất da và sản phẩm có liên quan | |||||||||||
| Bulgaria | 44,3 | 44,4 | 45,9 | 45 | 46,5 | 42,7 | 61,4 | 61,9 | 64,1 | 68,5 | |
| Litva | 50 | 52,6 | 54,2 | 66,5 | 57,8 | 36,6 | 54,3 | 62,8 | 63 | 63,6 |
Hiểu về chỉ số sản xuất da Bulgaria
Quốc gia vùng ban công phía đông tổng hợp nhịp độ hoạt động thực tế của toàn bộ chuỗi cơ sở chuyên xử lý da, thuộc da và chế tạo sản phẩm từ da. Phạm vi thống kê giới hạn chặt chẽ trong các nhà xưởng gia công công nghiệp, không tính đến các làng nghề thủ công nhỏ lẻ không đăng ký hoặc khâu phân phối thương mại. Khác với các chỉ số đo lường năng lực khai thác khoáng sản hay năng lượng, thước đo này phản ánh trực tiếp sức khỏe của khu vực sản xuất tiêu dùng và hàng xuất khẩu.
Quá trình đọc hiểu đòi hỏi người theo dõi phải đặt số liệu vào bối cảnh chuỗi cung ứng khu vực, bởi ngành này phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. Tránh bẫy nhìn nhận sai lệch do hiệu ứng ngày làm việc ít hơn trong các tháng có nhiều ngày nghỉ lễ truyền thống. Lời khuyên là quan sát xu hướng theo chiều dài nhiều tháng kết hợp đối chiếu với cùng kỳ để thấy rõ bức tranh phục hồi hoặc suy giảm.
Câu hỏi thường gặp
- Các cơ sở thủ công nhỏ ở Bulgaria có nằm trong số liệu không?
- Chỉ tiêu chủ yếu ghi nhận từ các đơn vị sản xuất công nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn thống kê chính thức.
- Làm thế nào để tránh đánh giá sai do tháng có kỳ nghỉ dài?
- Nên ưu tiên so sánh với cùng kỳ năm trước để loại trừ ảnh hưởng của số ngày làm việc chênh lệch.
- Chỉ số này phản ánh điều gì về kinh tế Bulgaria?
- Thước đo phản ánh năng lực sản xuất thực tế của riêng ngành da và các sản phẩm liên quan tại quốc gia này.