Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số khai khoáng khác Bulgaria

Chỉ số khai khoáng khác Bulgaria của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 71,2 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 14-08-2026 07:05

Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Khai khoáng khác
Bulgaria71,276,880,982,376,576,979,174,671,176,5
Litva92,192,197,888,355,766,592,791,99490,4

Hiểu về chỉ số khai khoáng khác Bulgaria

Khu vực Đông Âu ghi nhận nhịp độ biến động sản lượng vật chất từ các mỏ khai thác khoáng sản không thuộc nhóm nhiên liệu truyền thống. Thước đo này tập trung vào khối lượng quặng và vật liệu khai nguyên, hoàn toàn không gộp chung các hoạt động luyện kim tiếp theo hay công nghiệp chế tạo máy.

Số liệu được phát hành đều đặn hàng tháng, phản ánh diễn biến thực tế từ hệ thống các mỏ khai thác trên toàn lãnh thổ. Người sử dụng cần lưu ý các bản tin công bố gần nhất thường mang tính ước lượng và có thể được nhà chức trách điều chỉnh trong các lần tổng hợp tiếp theo. Khi đọc biểu đồ, việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ các biến động mang tính thời điểm, mang lại cái nhìn khách quan về năng lực sản xuất của ngành.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ tiêu này có bao gồm hoạt động lọc hóa dầu hay khai thác than không?
Không, các loại nhiên liệu hóa táng nằm ở một nhóm thống kê độc lập khác.
Dữ liệu được cập nhật với chu kỳ thời gian như thế nào?
Dữ liệu được sản xuất và công bố theo từng tháng.
Làm thế nào để nhận biết xu hướng thực sự của ngành qua biểu đồ?
Nên quan sát chuỗi so sánh cùng kỳ năm trước để triệt tiêu các yếu tố biến động theo mùa.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế