Chỉ số khai khoáng khác Bồ Đào Nha
Chỉ số khai khoáng khác Bồ Đào Nha của Châu Âu kỳ 05-2026 đạt 125,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai khoáng khác | |||||||||||
| Bồ Đào Nha | 125,7 | 131,8 | 126,6 | 99,1 | 105,6 | 93,6 | 112,3 | 128 | 118,1 | ||
| Hy Lạp | 94,7 | 94,2 | 94,3 | 91 | 94,8 | 87,4 | 176 | 93,7 | 88,7 | 95,2 |
Hiểu về chỉ số khai khoáng khác Bồ Đào Nha
Nền kinh tế bên bờ Đại Tây Dương tổng hợp nhịp độ tăng trưởng sản lượng từ các mỏ khai thác nguyên liệu thô không bao gồm dầu khí và than đá. Chỉ tiêu này tách biệt hoàn toàn với nhóm sản xuất công nghiệp chế tạo, giúp làm nổi bật riêng đóng góp của khu vực khai khoáng phụ trợ vào bức tranh kinh tế chung của quốc gia.
Biểu đồ dựa trên dữ liệu thu thập định kỳ hàng tháng từ các đơn vị khai thác khoáng sản trên cả nước, trong đó các giá trị mới nhất thường mang tính tạm thời và chờ kiểm chứng. Khi đọc đồ thị, người xem cần cẩn trọng với các tháng có nhiều ngày nghỉ lễ vì chúng làm giảm sút ngày làm việc thực tế và tạo ra các hõm sâu giả tạo trên đường xu hướng. Việc quan sát tốc độ thay đổi so với cùng kỳ năm trước mang lại góc nhìn chuẩn xác hơn về sức khỏe dài hạn của ngành.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đo lường sản lượng của những loại tài nguyên nào?
- Các loại khoáng sản phi năng lượng, đá xây dựng và quặng phụ trợ khác.
- Số liệu công bố ban đầu có phải là con số cuối cùng không?
- Không, số liệu thường được rà soát và điều chỉnh trong các kỳ công bố tiếp theo.
- Yếu tố nào hay gây ra các cú sốc giả trên biểu đồ hàng tháng?
- Các kỳ nghỉ lễ dài ngày làm gián đoạn hoạt động khai thác và vận chuyển.