Chỉ số sản xuất hàng tiêu dùng lâu bền Ba Lan
Chỉ số sản xuất hàng tiêu dùng lâu bền Ba Lan của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 89,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng tiêu dùng lâu bền | |||||||||||
| Ba Lan | 89,1 | 88,5 | 85,5 | 89,9 | 88,8 | 89,9 | 93,7 | 88,2 | 95 | 94,6 | |
| Thuỵ Điển | 95,1 | 95,8 | 94,7 | 93 | 93,6 | 90,5 | 89,8 | 92,9 | 90,7 | 95,3 |
Hiểu về chỉ số sản xuất hàng tiêu dùng lâu bền Ba Lan
Biến động sản lượng vật chất của các ngành chế tạo sản phẩm tiêu dùng dài hạn tại nền kinh tế Trung Âu này được thể hiện rõ qua chuỗi số liệu theo dõi định kỳ. Phạm vi thống kê giới hạn trong các nhà xưởng tạo ra tài sản sử dụng lâu dài cho dân cư, không bao gồm khu vực khai khoáng hay cung cấp năng lượng cơ bản. Khác với các chỉ báo về hàng hóa tiêu dùng nhanh, nhóm này chịu ảnh hưởng mạnh hơn bởi sức mua và khả năng tiếp cận tín dụng của người dân.
Khi phân tích, người quan sát cần chú ý các kỳ báo cáo thường chịu sự chi phối của lịch nghỉ lễ lớn làm gián đoạn ngày làm việc thực tế của xưởng sản xuất. Số liệu công bố ban đầu thường trải qua các đợt rà soát và điều chỉnh hồi tố. Việc quan sát xu hướng dài hạn qua đồ thị đáng tin cậy hơn là chỉ dựa vào một tháng đơn lẻ.
Câu hỏi thường gặp
- Sản phẩm nào thuộc nhóm được thống kê trong chỉ tiêu này?
- Đó là các thiết bị và đồ dùng có thời gian phục vụ kéo dài nhiều năm cho sinh hoạt gia đình.
- Yếu tố nào làm gián đoạn nhịp độ sản xuất trong năm?
- Các kỳ nghỉ lễ kéo dài thường làm giảm số ngày làm việc thực tế tại nhà máy.
- Có nên dựa vào số liệu của một tháng đơn lẻ để ra quyết định?
- Chỉ số tháng đơn lẻ dễ bị nhiễu, việc nhìn nhận xu hướng qua nhiều kỳ sẽ chuẩn xác hơn.