Chỉ số sản xuất hàng tiêu dùng lâu bền Thuỵ Điển
Chỉ số sản xuất hàng tiêu dùng lâu bền Thuỵ Điển của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 95,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng tiêu dùng lâu bền | |||||||||||
| Thuỵ Điển | 95,1 | 95,8 | 94,7 | 93 | 93,6 | 90,5 | 89,8 | 92,9 | 90,7 | 95,3 | |
| Romania | 98,4 | 92,4 | 100,3 | 105,7 | 101,6 | 96 | 92,2 | 97,4 | 100,9 | 102,6 |
Hiểu về chỉ số sản xuất hàng tiêu dùng lâu bền Thuỵ Điển
Nhịp độ gia tăng giá trị sản lượng các mặt hàng công nghiệp dùng lâu bền tại khu vực Bắc Âu này được ghi nhận thông qua hệ thống dữ liệu cập nhật đều đặn. Thước đo này bóc tách riêng mảng chế tạo thiết bị phục vụ đời sống dài hạn của người dân, bỏ qua phần năng lượng và vật liệu xây dựng thô. Điểm đặc thù của dữ liệu này là mức độ nhạy cảm rất cao trước những thay đổi về niềm tin tiêu dùng tổng thể.
Người sử dụng cần cẩn trọng với các biến động ngắn hạn do thời tiết khắc nghiệt đặc trưng của vùng tạo ra trong giai đoạn chuyển mùa. Các con số công bố định kỳ thường mang tính chất ước lượng ban đầu trước khi được hoàn thiện vào các kỳ tiếp theo. Phép so sánh hữu ích nhất là đặt kết quả hiện tại cạnh giai đoạn tương ứng của năm trước.
Câu hỏi thường gặp
- Yếu tố thời tiết ảnh hưởng thế nào đến chỉ số này?
- Đặc thù vùng miền có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng và vận hành nhà xưởng trong một số thời điểm.
- Chỉ tiêu này có bao gồm ngành xây dựng nhà ở không?
- Không, số liệu chỉ giới hạn trong khu vực sản xuất công nghiệp chế tạo sản phẩm.
- Vì sao số liệu lịch sử có thể được điều chỉnh?
- Thông tin bổ sung từ các doanh nghiệp gửi về muộn khiến cơ quan tổng hợp phải cập nhật lại.