Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thực phẩm Thuỵ Điển
Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thực phẩm Thuỵ Điển của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 140,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1990 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất thực phẩm | |||||||||||
| Thuỵ Điển | 140,3 | 141 | 141,2 | 140,9 | 141,2 | 140,8 | 139,7 | 140,2 | 138,8 | 139,5 | |
| Romania | 148,9 | 148,4 | 147,8 | 147,7 | 147 | 146,4 | 146,1 | 145,6 | 145,7 | 145,3 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thực phẩm Thuỵ Điển
Đường đi của mức giá xuất xưởng do các doanh nghiệp công nghiệp thực phẩm tại vùng Bắc Âu thiết lập ở Thụy Điển. Chỉ tiêu đo lường biến động giá bán các sản phẩm lương thực ngay tại nơi sản xuất, loại trừ các hoạt động thương mại dịch vụ và nhập khẩu thành phẩm. Khác với chỉ số giá tiêu dùng phản ánh giỏ hàng của hộ gia đình, thông số này là lạm phát chi phí ở tầng nấc đầu tiên của chuỗi cung ứng.
Số liệu được tổng hợp và công bố hàng tháng dựa trên các cuộc khảo sát doanh nghiệp công nghiệp trọng điểm. Người sử dụng cần lưu ý rằng các quy định môi trường hoặc thuế tiêu thụ đặc biệt riêng có thể tạo ra sự khác biệt về xu hướng so với các nước khác. So sánh cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ nhiễu động ngắn hạn do chu kỳ sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
- Hàng hóa nhập khẩu thành phẩm có được tính vào đây không?
- Không, dữ liệu chỉ đo lường giá trị sản phẩm do các nhà máy nội địa sản xuất.
- Chỉ báo này khác gì so với chỉ số giá tiêu dùng?
- Nó đo giá tại cổng nhà máy thay vì giá bán lẻ đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
- Chính sách thuế đặc thù có ảnh hưởng đến số liệu không?
- Có, các loại thuế áp lên nguyên liệu hoặc quy trình sản xuất sẽ phản ánh trực tiếp vào chỉ số này.