Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thực phẩm Romania
Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thực phẩm Romania của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 148,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất thực phẩm | |||||||||||
| Romania | 148,9 | 148,4 | 147,8 | 147,7 | 147 | 146,4 | 146,1 | 145,6 | 145,7 | 145,3 | |
| Séc | 127,4 | 128,2 | 128,4 | 128,2 | 128,1 | 129,7 | 131,5 | 131,9 | 133 | 133,6 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thực phẩm Romania
Mạch số liệu phản ánh nhịp điệu biến đổi chi phí tại cổng nhà máy đối với ngành công nghiệp thực phẩm tại Romania. Chỉ tiêu tính toán sự thay đổi giá bán các mặt hàng lương thực do các cơ sở chế biến trong nước cung cấp, loại trừ các sản phẩm phi thực phẩm và dịch vụ thương mại. Điểm phân biệt chính với các chỉ số kinh tế vĩ mô khác là phạm vi hẹp, chỉ tập trung vào nhóm hàng dinh dưỡng và chế biến.
Thông tin thống kê được ban hành theo tháng thông qua quy trình thu thập dữ liệu tiêu chuẩn. Người xem biểu đồ cần chú ý đến các biến động kỹ thuật có thể xuất hiện khi cơ quan chức năng tiến hành cập nhật năm gốc hoặc rổ hàng hóa định kỳ. Nên ưu tiên quan sát xu hướng dài hạn qua nhiều tháng để có nhận định khách quan.
Câu hỏi thường gặp
- Lĩnh vực phi thực phẩm có xuất hiện trong bảng dữ liệu này không?
- Không, bảng chỉ tập trung hoàn toàn vào nhóm ngành chế biến lương thực thực phẩm.
- Bao lâu thì số liệu mới được cập nhật một lần?
- Hệ thống ghi nhận và công bố số liệu mới theo chu kỳ hàng tháng.
- Việc đổi năm gốc thống kê ảnh hưởng thế nào đến biểu đồ?
- Sự thay đổi năm gốc có thể tạo ra bước dịch chuyển thang đo nhưng không làm đổi bản chất xu hướng.