Chỉ số giá sản xuất da Tây Ban Nha
Chỉ số giá sản xuất da Tây Ban Nha của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 110,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1980 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất da và sản phẩm có liên quan | |||||||||||
| Tây Ban Nha | 110,1 | 109,8 | 109,7 | 109,7 | 109,8 | 109,4 | 108,6 | 108,5 | 108,4 | 108,5 | |
| Hà Lan | 121,4 | 122,6 | 122,1 | 120,1 | 120,9 | 118,3 | 116,6 | 116,8 | 116,3 | 116,5 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất da Tây Ban Nha
Trạng thái trượt giá của các mặt hàng da và sản phẩm liên quan tính tại cổng cơ sở sản xuất thuộc nền kinh tế Tây Ban Nha, đo lường biến động chi phí đầu ra. Nội dung bao gồm toàn bộ quá trình từ xử lý da nguyên thủy đến chế tạo giày dép và phụ kiện, loại trừ giá bán đến tay người tiêu dùng. Chỉ tiêu này minh họa rõ nét đặc trưng chi phí của ngành công nghiệp phụ trợ Tây Ban Nha.
Thông tin được cung cấp định kỳ hàng tháng theo các đợt phát hành tiêu chuẩn, với các kỳ gần nhất chứa đựng số liệu ước tính tạm thời. Người phân tích cần lưu ý hiện tượng biến động theo mùa để không hiểu sai các nhịp tăng giảm ngắn hạn. Việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước được khuyến nghị để thấy rõ chiều hướng vận động thực tế.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi hàng hóa nào được gom vào chỉ tiêu này?
- Gồm da thuộc, giày dép và các loại phụ kiện làm từ da được sản xuất tại xưởng.
- Vì sao cần cẩn trọng khi xem xét số liệu từng tháng đơn lẻ?
- Vì số liệu tháng đơn lẻ có thể bị nhiễu bởi các kỳ nghỉ hoặc yếu tố mùa vụ ngắn hạn.
- Dữ liệu có được hiệu chỉnh sau lần công bố đầu tiên không?
- Có, các số liệu ước tính ban đầu thường được xem xét lại ở các kỳ công bố sau.