Chỉ số giá sản xuất da Hà Lan
Chỉ số giá sản xuất da Hà Lan của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 121,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất da và sản phẩm có liên quan | |||||||||||
| Hà Lan | 121,4 | 122,6 | 122,1 | 120,1 | 120,9 | 118,3 | 116,6 | 116,8 | 116,3 | 116,5 | |
| Bỉ | 117,3 | 117,8 | 115,7 | 115,7 | 115,7 | 115,7 | 115,7 | 115,5 | 115,6 | 115,8 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất da Hà Lan
Biến động chi phí sản xuất xuất xưởng áp dụng cho lĩnh vực chế tạo da và các mặt hàng đi kèm trong phạm vi Hà Lan, phản ánh áp lực giá cả công nghiệp. Dữ liệu tập trung vào các nhà máy chế biến nguyên liệu và sản xuất thành phẩm từ da, không bao gồm hoạt động thương mại xuất nhập khẩu hay bán lẻ. Khác với các quốc gia chuyên về gia công thời trang, chỉ tiêu này chịu chi phối mạnh bởi hệ thống logistics và trung tâm phân phối.
Kết quả đo lường được công bố đều đặn mỗi tháng, trong đó các giá trị mới nhất mang tính dự phóng và chờ hoàn thiện. Người theo dõi cần chú ý đến bẫy so sánh giữa các tháng do lịch nghỉ lễ hoặc thay đổi kỹ thuật tính toán. Nên ưu tiên phương pháp so sánh với cùng kỳ năm trước để có góc nhìn chuẩn xác về xu thế.
Câu hỏi thường gặp
- Hà Lan có điểm gì khác biệt ảnh hưởng tới chỉ tiêu này?
- Hoạt động gắn liền với hệ thống logistics và thương mại trung chuyển mạnh mẽ.
- Các con số công bố hàng tháng có độ trễ hay điều chỉnh gì không?
- Các kỳ gần nhất thường là số ước tính và có khả năng được điều chỉnh ở kỳ tiếp theo.
- Cách đọc nào giúp tránh hiểu lầm về biến động giá?
- Nên so sánh với cùng kỳ năm trước thay vì chỉ nhìn vào biến động giữa hai tháng liền kề.