Chỉ số PPI hàng tiêu dùng lâu bền Romania
Chỉ số PPI hàng tiêu dùng lâu bền Romania của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 145,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng tiêu dùng lâu bền | |||||||||||
| Romania | 145,4 | 144,5 | 141,3 | 141,6 | 141,1 | 141 | 139,7 | 140,1 | 138,9 | 138,8 | |
| Séc | 126,1 | 125,7 | 125,8 | 125,6 | 125,2 | 125,4 | 124,5 | 124,5 | 124,6 | 124,4 |
Hiểu về chỉ số PPI hàng tiêu dùng lâu bền Romania
Sự dịch chuyển về giá bán ra của các cơ sở công nghiệp tại Romania đối với dòng hàng hóa sử dụng lâu năm được phản ánh rõ nét qua chuỗi số liệu này. Đối tượng khảo sát là các sản phẩm vật dụng gia đình bền chắc, trong khi các loại nguyên liệu thô chưa qua chế biến và hàng hóa tái chế không nằm trong phạm vi tính toán. Khác với các chỉ số đo lường tổng chi phí đầu vào toàn nền kinh tế, dữ liệu này cô lập riêng khâu tạo giá trị gia tăng công nghiệp.
Số liệu được cập nhật theo nhịp độ hàng tháng và đi kèm các đợt rà soát định kỳ khi có thêm thông tin thực tế từ doanh nghiệp. Người phân tích cần lưu ý hiện tượng trượt giá do lạm phát cấu trúc và nên ưu tiên so sánh với kỳ tương ứng của năm trước. Việc dựa vào các biến động đơn lẻ theo từng tháng có thể dẫn đến nhận định sai lầm do nhiễu động tạm thời từ thị trường năng lượng.
Câu hỏi thường gặp
- Các mặt hàng điện tử tiêu dùng có nằm trong phạm vi này không?
- Có, các thiết bị điện tử gia dụng bền chắc đều thuộc nhóm hàng này.
- Làm thế nào để đọc đúng xu hướng dài hạn từ biểu đồ?
- Người xem nên quan sát đường trung bình qua nhiều tháng thay vì các điểm dữ liệu rời rạc.
- Yếu tố nào gây nhiễu mạnh nhất cho chuỗi số liệu này?
- Biến động chi phí năng lượng dùng trong dây chuyền sản xuất là nguyên nhân lớn nhất.