Chỉ số giá sản xuất hàng tiêu dùng Litva
Chỉ số giá sản xuất hàng tiêu dùng Litva của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 123,2 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng tiêu dùng (trừ thực phẩm, đồ uống, thuốc lá) | |||||||||||
| Litva | 123,2 | 120,8 | 117,4 | 115,9 | 117 | 118 | 118,6 | 117,4 | 118,2 | 118,2 | |
| Slovenia | 130,2 | 129,7 | 129 | 128,9 | 124,4 | 123,9 | 121,3 | 120,6 | 121 | 120,9 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất hàng tiêu dùng Litva
Biến động chi phí chế tạo các mặt hàng công nghiệp dùng cho tiêu dùng cá nhân tại Litva được ghi nhận thông qua thước đo này, với phạm vi giới hạn ở các sản phẩm phi thực phẩm, không bao gồm đồ uống và thuốc lá. Điểm khác biệt cốt lõi so với các bảng số liệu tổng hợp chung là việc loại bỏ hoàn toàn các cấu phần lương thực và năng lượng dễ biến động, giúp làm nổi bật xu hướng giá của khu vực sản xuất đồ dùng sinh hoạt.
Thông tin được phát hành đều đặn mỗi tháng theo lịch trình thống kê chung, kèm theo điều chỉnh kỹ thuật ở các kỳ công bố sau nếu có sai lệch sơ bộ. Người sử dụng cần chú ý đến các giai đoạn nghỉ lễ lớn trong năm có thể làm gián đoạn nhịp độ sản xuất và tạo ra những bước nhảy bất thường trên biểu đồ.
Câu hỏi thường gặp
- Nhóm hàng nào không được tính vào chỉ số này?
- Các mặt hàng gồm thực phẩm, đồ uống và thuốc lá được loại bỏ hoàn toàn khỏi phạm vi tính toán.
- Số liệu có được cập nhật thường xuyên không?
- Dữ liệu được cập nhật đều đặn mỗi tháng và có thể được rà soát, điều chỉnh lại ở các kỳ công bố tiếp theo.
- Làm thế nào để đọc đúng xu hướng dài hạn?
- Người xem nên quan sát chuỗi biến động so với cùng kỳ năm trước thay vì chỉ dựa vào sự thay đổi giữa hai tháng gần nhau.