Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số giá sản xuất PPI khai thác than cứng và than non Đức

Chỉ số giá sản xuất PPI khai thác than cứng và than non Đức của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 149,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1995 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 15-08-2026 07:11

Chỉ tiêu này trong bảng PPI

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Khai thác than cứng và than non
Đức149,1140,3130,2130,4130,4142,2136,6143144,2156
Hy Lạp50,450,447,447,437,340,340,358,749,446,9

Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI khai thác than cứng và than non Đức

Biểu đồ cung cấp cái nhìn chi tiết về sự thay đổi chi phí bán ra từ các cơ sở khai mỏ nhiên liệu rắn tại nền kinh tế đầu tàu Trung Âu. Dữ liệu phản ánh biến động giá xuất xưởng đối với than đá và các loại nhiên liệu khoáng sản tương tự ngay tại cửa hầm lò hoặc bãi mỏ, tách biệt hoàn toàn với chi phí vận chuyển xa. Đây là chỉ dấu quan trọng giúp phác họa áp lực chi phí năng lượng sơ cấp ngay từ khâu sản xuất nội địa.

Người sử dụng số liệu cần ghi nhớ thói quen hiệu chỉnh dữ liệu của các cơ quan thống kê đối với các kỳ báo cáo gần nhất. Các yếu tố như thay đổi công suất khai thác công nghiệp nặng hoặc biến động nhu cầu sưởi ấm mùa đông thường tạo ra các đỉnh giá ngắn hạn trên biểu đồ. Do đó, việc phân tích sự tăng giảm nên đặt trong khung thời gian so sánh với cùng kỳ năm trước để loại bỏ nhiễu động mùa vụ.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số này phản ánh nhóm mặt hàng khai thác nào?
Chỉ số phản ánh giá xuất xưởng của than cứng và than non tại các mỏ nội địa.
Các con số hiển thị ở kỳ gần nhất có phải là kết quả cuối cùng không?
Kỳ gần nhất là số ước tính và có thể được điều chỉnh khi có dữ liệu chính thức bổ sung.
Làm thế nào để đọc biểu đồ giá nhiên liệu rắn một cách hiệu quả?
Nên quan sát xu hướng so với cùng kỳ năm trước để nhận diện chính xác hướng đi dài hạn của giá.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế