Chỉ số giá sản xuất PPI công nghiệp chế biến, chế tạo khác Đan Mạch
Chỉ số giá sản xuất PPI công nghiệp chế biến, chế tạo khác Đan Mạch của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 104,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2005 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công nghiệp chế biến, chế tạo khác | |||||||||||
| Đan Mạch | 104,1 | 104,1 | 104,1 | 103,9 | 103,9 | 103,8 | 103,4 | 103,4 | 103,3 | 103,4 | |
| Hungary | 157,1 | 155,7 | 151,8 | 151,1 | 148,9 | 149 | 146,8 | 149,5 | 150,5 | 148,5 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI công nghiệp chế biến, chế tạo khác Đan Mạch
Thước đo này phản ánh xu hướng điều chỉnh giá bán sản phẩm của các nhà xưởng thuộc phân khúc công nghiệp chế biến và chế tạo khác tại Đan Mạch. Phạm vi giới hạn ở các mặt hàng chế tạo đặc thù, loại trừ hoàn toàn các ngành sản xuất chủ lực như điện tử hay cơ khí nặng. Điểm nhấn của dữ liệu là sự phản ánh nhạy bén đối với chi phí nhân công và nguyên liệu nhập khẩu của các doanh nghiệp quy mô nhỏ.
Người sử dụng cần lưu ý rằng các con số công bố theo tháng thường mang tính ước tính ban đầu và có khả năng được điều chỉnh trong các kỳ sau. Việc phân tích nên dựa trên xu hướng cùng kỳ thay vì chỉ nhìn vào mức thay đổi của tháng liền kề để tránh các nhiễu động tạm thời. Các yếu tố như kỳ nghỉ dài ngày trong năm cũng có thể làm lệch nhịp biến động thông thường của chỉ số.
Câu hỏi thường gặp
- Quy mô doanh nghiệp nào tạo nên dữ liệu này?
- Dữ liệu chủ yếu đại diện cho các cơ sở sản xuất quy mô vừa và nhỏ trong ngành.
- Có thể dùng số liệu tháng liền kề để đánh giá xu hướng không?
- Cách làm này dễ dẫn đến hiểu nhầm do ảnh hưởng từ các biến động ngắn hạn.
- Chỉ tiêu này có tính chi phí vận chuyển không?
- Giá được tính tại cổng nhà xưởng và không bao gồm chi phí vận chuyển tiếp theo.