Chỉ số giá sản xuất PPI công nghiệp chế biến, chế tạo khác Hungary
Chỉ số giá sản xuất PPI công nghiệp chế biến, chế tạo khác Hungary của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 157,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công nghiệp chế biến, chế tạo khác | |||||||||||
| Hungary | 157,1 | 155,7 | 151,8 | 151,1 | 148,9 | 149 | 146,8 | 149,5 | 150,5 | 148,5 | |
| Khu vực đồng euro | 120,5 | 120,9 | 120,7 | 120,5 | 120,3 | 119,6 | 118,1 | 117,6 | 116,6 | 116,4 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI công nghiệp chế biến, chế tạo khác Hungary
Tập hợp số liệu này ghi nhận diễn biến giá cả đầu ra của các cơ sở hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp chế biến và chế tạo khác tại Hungary. Nội dung tập trung vào các mặt hàng sản xuất chuyên biệt, không tính đến các ngành công nghiệp khai thác hay sản xuất năng lượng lớn. Điểm phân biệt chính so với các bảng số liệu lân cận là mức độ phản ánh trực tiếp chi phí sản xuất nội địa của các doanh nghiệp chế tác.
Người đọc cần cẩn trọng với các đợt chỉnh sửa số liệu định kỳ do cơ quan thống kê thực hiện khi có thêm dữ liệu từ các doanh nghiệp gửi về. Việc so sánh với cùng kỳ năm trước mang lại bức tranh ổn định hơn so với việc so sánh theo từng tháng một. Những thay đổi về phương pháp phân loại ngành nghề qua các năm cũng cần được tính đến khi phân tích chuỗi dài.
Câu hỏi thường gặp
- Lĩnh vực nào bị loại khỏi phạm vi của chỉ số này?
- Khai khoáng và sản xuất năng lượng không nằm trong nhóm ngành được đo lường.
- Số liệu tháng mới nhất có phải là con số cuối cùng không?
- Số liệu mới thường là ước tính ban đầu và sẽ được hoàn thiện ở các kỳ sau.
- Vì sao phải chú ý đến việc đổi phân loại ngành?
- Thay đổi cách phân loại có thể làm gián đoạn tính liên tục của chuỗi dữ liệu.