Ý

Ý kỳ Q1-2026 đạt 316.424,8 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các khoản vay
Ý316.424,8319.420,3313.171,3300.780,1304.542,9301.809,6299.790297.049,7293.707,6292.738,5
Tây Ban Nha174.823177.016185.756172.221163.901162.915165.877174.414171.598172.370

Ý theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026316.424,8+2,24%316.424,8316.424,8316.424,8+3,9%···
2025309.478,65+3,82%319.420,3300.780,1304.542,9+3,69%300.780,1+1,26%313.171,3+4,46%319.420,3+5,84%
2024298.089,23+6,58%301.809,6293.707,6293.707,6+7,96%297.049,7+7,39%299.790+8,08%301.809,6+3,1%
2023279.693,73+8,34%292.738,5272.044,4272.044,4+10,79%276.606,6+5,21%277.385,4+7,56%292.738,5+9,91%
2022258.171,78+15,79%266.337,4245.555,3245.555,3+16,96%262.910,5+21,04%257.883,9+9,17%266.337,4+16,56%
2021222.966,15+18,45%236.211,7209.950,5209.950,5+13,11%217.209,9+17,8%236.211,7+28,72%228.492,5+14,56%
2020188.239,98+3,28%199.451183.504,6185.617,9+1,15%184.386,4+0,17%183.504,6+0,62%199.451+11,38%
2019182.254,45−1,64%184.070,9179.075,8183.501,70,98%184.070,91,99%182.369,40,47%179.075,83,09%
2018185.286,28−0,73%187.817,7183.233,3185.308,5+1,97%187.817,70,73%183.233,32,69%184.785,61,38%
2017186.647,48+3,23%189.198,5181.731,6181.731,60,27%189.198,5+5,35%188.295,2+4,56%187.364,6+3,31%
2016180.810,65+0,22%182.220,4179.588,4182.220,4+0,51%179.588,40,77%180.075,1+0,74%181.358,7+0,4%
2015180.422,25−0,38%181.298,8178.755,5181.298,81,13%180.989,70,54%178.755,50,54%180.645+0,71%
2014181.110,72−1,36%183.369,6179.371,3183.369,6+1,27%181.971,62,35%179.730,41,76%179.371,32,56%
2013183.611,72+6,14%186.353,5181.064,9181.064,9+11%186.353,5+7,2%182.945,8+5,26%184.082,7+1,6%
2012172.988,07+11,65%181.186,1163.120,7163.120,7+6,57%173.841,4+11,26%173.804,1+12,42%181.186,1+16,27%
2011154.934,5+2,76%156.242,6153.069,7153.069,7+1,89%156.242,6+4,19%154.596,8+2,07%155.828,9+2,9%
2010150.770,93+1,12%151.457,6149.955,5150.233,6+1,61%149.955,5+0,23%151.457,6+1,25%151.437+1,4%
2009149.098,23+1,36%149.609,9147.852,7147.852,7+0,18%149.609,90,91%149.591,4+3,84%149.338,9+2,46%
2008147.094,08−1,38%150.982,1144.052,6147.584,91,47%150.982,1+1,78%144.052,63,07%145.756,72,74%
2007149.150,5+7,43%149.864,1148.338149.779,5+12,28%148.338+10,86%148.620,4+7,05%149.864,1+0,39%
2006138.831,7+13,48%149.289,2133.393,8133.393,8+11,45%133.805,1+10,76%138.838,7+13,64%149.289,2+17,82%
2005122.344,2+3,19%126.707,9119.691,6119.691,60,05%120.803,5+1,62%122.173,8+2,29%126.707,9+9,04%
2004118.567,5+34,53%119.746116.205,9119.746+51,43%118.880,6+51,96%119.437,5+58,28%116.205,92,97%
200388.133,43+12,49%119.765,575.458,779.0760,74%78.233,50,26%75.458,71,95%119.765,5+52,89%
200278.349,15+3,2%79.663,376.960,679.663,3+8,67%78.437,1+6,07%76.960,6+2,83%78.335,63,99%
200175.922,58+0,59%81.589,273.307,373.307,34,17%73.950,22,51%74.843,6+1,39%81.589,2+7,71%
200075.479,43·76.496,673.816,676.496,675.853,573.816,675.751

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế