Tây Ban Nha

Tây Ban Nha kỳ Q1-2026 đạt 174.823 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các khoản vay
Tây Ban Nha174.823177.016185.756172.221163.901162.915165.877174.414171.598172.370
Hà Lan75.84482.12673.80670.70872.44172.46671.95570.46375.48673.385

Tây Ban Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026174.823+0,06%174.823174.823174.823+6,66%···
2025174.723,5+3,57%185.756163.901163.9014,49%172.2211,26%185.756+11,98%177.016+8,66%
2024168.701−5,98%174.414162.915171.5986,16%174.4145,35%165.8776,91%162.9155,49%
2023179.423,25−5,22%184.279172.370182.8624,05%184.2794,83%178.1825,72%172.3706,32%
2022189.300−2,05%193.625184.007190.572+0,86%193.6251,99%188.9963,77%184.0073,21%
2021193.254+17,79%197.549188.944188.944+17,93%197.549+22,18%196.406+23,17%190.117+8,69%
2020164.067,75+3,9%174.914159.454160.214+1,07%161.689+0,07%159.454+1,21%174.914+13,58%
2019157.909,5−3,84%161.574154.004158.5196,35%161.5743,42%157.5414,02%154.0041,37%
2018164.211−7,99%169.268156.139169.2688,31%167.2968,07%164.1416,95%156.1398,6%
2017178.461,25−7,67%184.619170.832184.6197,12%181.9888,53%176.4067,7%170.8327,31%
2016193.289−5,78%198.967184.301198.7706,88%198.9673,83%191.1185,9%184.3016,5%
2015205.138,25−5,25%213.466197.105213.4662,85%206.8824,67%203.1004,55%197.1058,94%
2014216.497,5−4,17%219.726212.791219.7268,35%217.0133,6%212.7915,13%216.460+0,91%
2013225.915,75+27,96%239.738214.505239.738+72,29%225.127+28,22%224.293+29,25%214.5051,57%
2012176.548+41,16%217.934139.147139.147+15,29%175.583+41,44%173.528+38,25%217.934+67,72%
2011125.073,25+18,47%129.939120.691120.691+23,47%124.141+18,46%125.522+16,79%129.939+15,74%
2010105.574,5+18,3%112.26997.74997.749+17,71%104.800+18%107.480+17,16%112.269+20,22%
200989.244,75+21,72%93.39083.04383.043+19,27%88.811+24,18%91.735+28,65%93.390+15,55%
200873.317,75+10,09%80.82069.62569.625+2,86%71.520+7,74%71.306+10,4%80.820+19,31%
200766.598+0,39%67.73764.58667.689+2,44%66.380+0,35%64.5861,92%67.737+0,69%
200666.337,75−1,67%67.27265.85366.0797,11%66.147+0,22%65.853+0,03%67.272+0,56%
200567.467,5+8,32%71.13665.83371.136+18,33%66.004+7,88%65.833+8,01%66.897+0,02%
200462.283,25+6,41%66.88560.11560.115+3,39%61.184+4,23%60.949+4,62%66.885+13,31%
200358.533+0,96%59.02758.14558.145+0,19%58.7030,44%58.257+2,8%59.027+1,37%
200257.974,75+0,46%58.96156.67258.034+1,15%58.961+1,12%56.6721,14%58.232+0,7%
200157.709,75−0,05%58.30857.32757.374+0,62%58.3080,78%57.3270,83%57.830+0,83%
200057.737,5+0,39%58.76557.02057.0201,9%58.7650,06%57.809+2,85%57.356+0,77%
199957.513−1,48%58.80356.20758.1240,42%58.803+0,15%56.2072,76%56.9182,92%
199858.378,73−8,1%58.71657.804,258.367,714,13%58.7168,14%57.804,26,56%58.6272,86%
199763.526,85−7,96%67.97060.352,667.9701,83%63.919,66,83%61.865,29,85%60.352,613,31%
199669.021,08+5,19%69.618,568.608,169.236,3+7,22%68.608,1+2,98%68.621,4+7,05%69.618,5+3,66%
199565.615,4·67.161,864.100,764.574,866.624,364.100,767.161,8

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế