Hà Lan

Hà Lan kỳ Q1-2026 đạt 75.844 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các khoản vay
Hà Lan75.84482.12673.80670.70872.44172.46671.95570.46375.48673.385
Bỉ90.33790.15092.12693.21891.44589.61390.37488.85487.70088.188

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202675.844+1,44%75.84475.84475.844+4,7%···
202574.770,25+3%82.12670.70872.4414,03%70.708+0,35%73.806+2,57%82.126+13,33%
202472.592,5+0,02%75.48670.46375.4861,32%70.463+0,35%71.955+2,48%72.4661,25%
202372.578,25−1,89%76.49870.21276.498+1%70.2185,59%70.2125,07%73.385+2,17%
202273.975,25−4,86%75.73871.82775.7383,14%74.3783,64%73.9587,34%71.8275,27%
202177.755,25−5,5%79.81975.82278.19113,81%77.1895,93%79.819+1,55%75.8222,46%
202082.277,25+1,08%90.72377.73190.723+11,59%82.057+2,04%78.5983,34%77.7315,85%
201981.398,25−1,06%82.56580.41681.2984,76%80.4161,58%81.3140,65%82.565+3%
201882.268,25−5,83%85.36380.16085.3634,06%81.7088,13%81.8425,51%80.1605,62%
201787.364,75−6,98%88.97584.93288.9758,09%88.9395,7%86.6136,4%84.9327,72%
201693.925−3,75%96.81192.03796.8117,58%94.3131,28%92.5392,8%92.0372,94%
201597.580,25+6,67%104.75294.828104.752+14,99%95.540+8,49%95.201+4,41%94.8280,78%
201491.478,25−2,2%95.57188.06691.0985,05%88.0664,45%91.178+1,67%95.5710,8%
201393.534−1,07%96.34589.68295.939+6,84%92.1701,73%89.6827,18%96.3451,68%
201294.549+12,82%97.98789.80189.801+6,3%93.788+19,22%96.620+14,78%97.987+11,48%
201183.804,25+1,98%87.89978.66584.477+5,82%78.6658,34%84.176+2,76%87.899+8,32%
201082.178−6,59%85.81979.82979.82912,1%85.81910,32%81.9182,38%81.1460,41%
200987.975,5+51,06%95.69381.47790.818+62,74%95.693+79,1%83.914+45,74%81.477+23,18%
200858.240,25+17,53%66.14753.43055.807+12,36%53.430+11,16%57.577+21,22%66.147+24,86%
200749.552,5−0,35%52.97647.49849.6703,53%48.0664,09%47.4982,23%52.976+8,72%
200649.728,5+1,33%51.48948.58351.489+4,53%50.117+2,91%48.583+0,12%48.7252,21%
200549.077,25−1,36%49.82548.52649.2572,76%48.7012,45%48.5261,73%49.825+1,55%
200449.755−3,22%50.65549.06450.6554,63%49.9234,67%49.3780,62%49.0642,8%
200351.412−5,74%53.11649.68553.1165,53%52.3705,79%49.6856,78%50.4774,87%
200254.543,25+0,01%56.22853.06256.228+5,57%55.5860,45%53.2973,47%53.0621,46%
200154.538,25−3,71%55.83553.26053.2609,14%55.8352,05%55.2112,27%53.8471,09%
200056.639·58.61654.44058.61657.00556.49554.440

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế