Tây Ban Nha

Tây Ban Nha kỳ Q1-2026 đạt 1.739.501 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công (giá trị tuyệt đối)
Tây Ban Nha1.739.5011.698.2251.709.3491.690.9061.667.3761.620.5731.635.7311.625.6681.614.7131.575.377
Hà Lan517.377523.720493.512491.517490.551491.251469.888475.574476.163481.635

Tây Ban Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.739.501+2,84%1.739.5011.739.5011.739.501+4,33%···
20251.691.464+4,14%1.709.3491.667.3761.667.376+3,26%1.690.906+4,01%1.709.349+4,5%1.698.225+4,79%
20241.624.171,25+3,76%1.635.7311.614.7131.614.713+5,08%1.625.668+3,54%1.635.731+3,61%1.620.573+2,87%
20231.565.257,75+5,34%1.578.8121.536.7231.536.723+5,54%1.570.119+6,27%1.578.812+4,84%1.575.377+4,74%
20221.485.904+4,52%1.505.9751.456.0141.456.014+4,36%1.477.522+3,54%1.505.975+4,97%1.504.105+5,23%
20211.421.579,25+7,77%1.434.6731.395.2081.395.208+10,75%1.427.032+7,6%1.434.673+6,79%1.429.404+6,12%
20201.319.102,25+6,82%1.346.9161.259.7891.259.789+2,21%1.326.196+6,68%1.343.508+8,38%1.346.916+10,01%
20191.234.932,5+2,28%1.243.2051.224.3641.232.531+2,66%1.243.205+3,28%1.239.630+1,99%1.224.364+1,21%
20181.207.373,25+2,68%1.215.4801.200.6041.200.604+2,92%1.203.667+2,39%1.215.480+3,23%1.209.742+2,16%
20171.175.903+2,83%1.184.1481.166.4881.166.488+2,66%1.175.560+2,65%1.177.416+2,66%1.184.148+3,36%
20161.143.506,5+3,42%1.146.8921.136.2501.136.250+3,68%1.145.229+3,99%1.146.892+3,21%1.145.655+2,83%
20151.105.657,25+3,37%1.114.1291.095.9721.095.972+4,02%1.101.278+3,28%1.111.250+3,52%1.114.129+2,67%
20141.069.654+5,24%1.085.1651.053.6381.053.638+5,33%1.066.327+5,09%1.073.486+4,74%1.085.165+5,79%
20131.016.419,25+21,59%1.025.8051.000.2831.000.283+27,98%1.014.644+25,12%1.024.945+24,45%1.025.805+10,56%
2012835.971,75+16,97%927.813781.571781.571+13,09%810.956+14,08%823.547+15,36%927.813+24,87%
2011714.716+15,95%743.043691.086691.086+17,76%710.840+16,72%713.895+15,04%743.043+14,46%
2010616.394,25+18,08%649.153586.851586.851+23,88%609.032+19,14%620.541+16,28%649.153+13,98%
2009522.024+29,27%569.535473.710473.710+24,57%511.173+30,86%533.678+32,19%569.535+29,26%
2008403.812,75+2,57%440.621380.270380.2704,63%390.6382,34%403.722+3,17%440.621+14,55%
2007393.677+0,24%400.012384.662398.734+1,21%400.012+2,5%391.3000,83%384.6621,9%
2006392.742,25−0,05%394.583390.270393.9840,19%390.2700,7%394.583+1,06%392.1320,34%
2005392.924,25+1,03%394.722390.459394.722+1,53%393.037+0,69%390.459+0,98%393.479+0,92%
2004388.922,75+1,24%390.340386.682388.781+1,78%390.340+0,31%386.682+1,02%389.888+1,86%
2003384.168,25+0,6%389.134381.976381.976+0,78%389.134+1,55%382.788+0,43%382.7750,36%
2002381.867,25+1,35%384.145379.002379.002+1,66%383.191+1,6%381.131+0,75%384.145+1,39%
2001376.783+2,38%378.883372.830372.830+2,79%377.138+3,12%378.281+2,49%378.883+1,15%
2000368.023,5+3,74%374.557362.694362.694+3,38%365.743+3,36%369.100+4,82%374.557+3,41%
1999354.769,5+2,47%362.223350.851350.851+3,42%353.860+2,21%352.1440,24%362.223+4,56%
1998346.215,75+5,66%353.002,2339.242,1339.242,1+5,74%346.201,7+5,98%353.002,2+6,45%346.417+4,46%
1997327.680,3+5,06%331.629,9320.816,9320.816,9+4,86%326.663,7+7,05%331.610,7+6,22%331.629,9+2,26%
1996311.900,4+11,82%324.301305.161,2305.942,3+19,69%305.161,2+9,62%312.197,1+9,11%324.301+9,71%
1995278.932,48·295.603,7255.614,5255.614,5278.371,9286.139,8295.603,7

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế