Slovenia

Slovenia kỳ Q1-2026 đạt 7.162,7 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-1994 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các khoản vay
Slovenia7.162,77.354,47.479,27.1296.860,85.730,45.788,45.878,65.8795.895,3
Latvia1.254,31.255,61.564,41.584,21.6091.7331.844,81.833,61.912,51.939,1

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20267.162,7−0,6%7.162,77.162,77.162,7+4,4%···
20257.205,85+23,83%7.479,26.860,86.860,8+16,7%7.129+21,27%7.479,2+29,21%7.354,4+28,34%
20245.819,1+0,45%5.8795.730,45.879+6,34%5.878,6+5,04%5.788,45,92%5.730,42,8%
20235.793,18+13,39%6.152,55.528,65.528,6+24,08%5.596,3+7,36%6.152,5+11,83%5.895,3+11,94%
20225.109,2+6,58%5.501,74.455,84.455,88,45%5.212,8+8,82%5.501,7+16,5%5.266,5+9,84%
20214.793,68+17,86%4.867,24.722,64.867,2+20,04%4.790,3+16,81%4.722,6+17,46%4.794,6+17,13%
20204.067,4+3,29%4.101,14.020,54.054,5+7,61%4.101,1+4,86%4.020,53,38%4.093,5+4,67%
20193.937,78+3,16%4.161,33.767,83.767,81,04%3.911,1+2,38%4.161,3+9,76%3.910,9+1,6%
20183.817,02−7,88%3.849,33.791,23.807,318,88%3.820,37,5%3.791,2+3,24%3.849,35,63%
20174.143,63−6,79%4.693,53.672,24.693,5+8,58%4.1305,6%3.672,210,86%4.078,817,83%
20164.445,28−1,32%4.963,74.119,54.322,75,85%4.375,22,23%4.119,54,95%4.963,7+7,46%
20154.504,9+31,27%4.619,34.333,94.591,2+38,46%4.475,2+34,75%4.333,9+29,22%4.619,3+23,65%
20143.431,73+8,44%3.735,83.315,93.315,9+9,74%3.321,2+8,39%3.354+4,05%3.735,8+11,53%
20133.164,73+17,99%3.349,63.021,63.021,6+24,23%3.064,2+16,12%3.223,5+21,8%3.349,6+11,25%
20122.682,13+44,71%3.010,82.432,32.432,3+33,29%2.638,9+44,12%2.646,5+43,66%3.010,8+57,15%
20111.853,5+36,41%1.915,91.824,81.824,8+56,65%1.831,1+48,2%1.842,2+30,27%1.915,9+18,23%
20101.358,78+43,12%1.620,51.164,91.164,9+35%1.235,6+36,74%1.414,1+43,43%1.620,5+55,04%
2009949,4+24,18%1.045,2862,9862,9+13,72%903,6+26,2%985,9+30,43%1.045,2+26,32%
2008764,53−11,98%827,4716758,816,28%71622,77%755,97,33%827,4+0,27%
2007868,6−13,74%927,1815,7906,419,54%927,16,71%815,713,29%825,214,66%
20061.007−5,63%1.126,5940,71.126,5+12,4%993,85,72%940,711,93%96715,46%
20051.067,05−2,82%1.143,81.002,21.002,28,07%1.054,110,31%1.068,13,73%1.143,8+12,48%
20041.097,98+6,76%1.175,31.016,91.090,2+6,66%1.175,3+14,71%1.109,5+11,28%1.016,94,97%
20031.028,45−14,93%1.070,19971.022,120,2%1.024,615,84%99714,9%1.070,18,24%
20021.208,98+0,91%1.280,81.166,21.280,8+1,31%1.217,4+7,58%1.171,5+3,88%1.166,28,09%
20011.198,1+10,53%1.268,81.127,71.264,3+15,8%1.131,6+14,63%1.127,7+11,43%1.268,8+1,91%
20001.084−6,57%1.245987,21.091,8987,21.0121.245+7,31%
19991.160,2−1,13%1.160,21.160,2···1.160,21,13%
19981.173,5+22,16%1.173,51.173,5···1.173,5+22,16%
1997960,6+6,25%960,6960,6···960,6+6,25%
1996904,1+7,97%904,1904,1···904,1+7,97%
1995837,4+19,07%837,4837,4···837,4+19,07%
1994703,3·703,3703,3···703,3

33 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế